JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
thực đơn
-
sự nghỉ ngơi
-
địa danh
-
bánh răng
-
tóc bạc
-
huyện
-
tim đập thình thịch
-
khoảng chừng
-
tự nhiên
-
mặt trước / ngay phía trước
-
số tờ
-
tình trạng nguy kịch
-
thực tập
-
súng
-
màu xanh nước biển đậm
-
màu vẽ
-
tập vé
-
danh thắng
-
nhựa vinyl
-
tính từ đuôi na
-
cuộc họp bàn trước
-
gọi / kêu gọi
-
ấm lên
-
treo xuống
-
quán rượu
-
giẻ lau
-
hàng hóa vận chuyển
-
thủ tướng
-
tự động hóa
-
giới tính
茶碗
bát cơm / chén trà
茶碗
bát cơm / chén trà
解説
茶碗
bát cơm / chén trà
茶碗
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
紅葉
lá thu đỏ
紅葉
lá thu đỏ
解説
紅葉
lá thu đỏ
紅葉
lá mùa thu / hiện tượng lá cây chuyển màu (đỏ, vàng) vào mùa thu / cảnh lá đỏ mùa thu
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
くれぐれも
tha thiết / nhiều lần
くれぐれも
tha thiết / nhiều lần
解説
tha thiết / nhiều lần
くれぐれも
chân thành, tha thiết (nhấn mạnh lời dặn dò/khuyên nhủ) / xin lưu ý kỹ; nhất định hãy… (nhấn mạnh lời yêu cầu)
( romanization )
漁師
ngư dân
漁師
ngư dân
解説
漁師
ngư dân
漁師
ngư dân / người đánh cá chuyên nghiệp / người sống bằng nghề đánh bắt thủy sản
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
発想
ý tưởng / sự hình thành ý tưởng
発想
ý tưởng / sự hình thành ý tưởng
解説
発想
ý tưởng / sự hình thành ý tưởng
発想
ý tưởng / cách nghĩ, lối tư duy; quan niệm / trí tưởng tượng
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
スカーフ
khăn quàng
スカーフ
khăn quàng
解説
khăn quàng
スカーフ
khăn choàng nhẹ, thường hình chữ nhật / khăn quàng cổ mỏng dùng làm phụ kiện thời trang
( romanization )
知人
người quen
知人
người quen
解説
知人
người quen
掘る
đào
掘る
đào
解説
掘る
đào
掘る
đào; xới (đất) / khai quật / (tiếng lóng) quan hệ tình dục qua đường hậu môn
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
掘ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
孝行
lòng hiếu thảo
孝行
lòng hiếu thảo
解説
孝行
lòng hiếu thảo
孝行
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
座敷
phòng trải chiếu tatami
座敷
phòng trải chiếu tatami
解説
座敷
phòng trải chiếu tatami
座敷
phòng kiểu Nhật truyền thống lát chiếu tatami / gian phòng dùng làm nơi tiếp khách kiểu Nhật / (xưa) phòng có sàn gỗ với chiếu/đệm ngồi
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y