JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hoạt động
-
sự pha trộn / hỗn hợp
-
xin lỗi / sự từ chối
-
quá trình
-
cưỡng ép / áp đặt
-
cá sống thái lát
-
gỉ sắt
-
toàn thể / tổng quát
-
mí mắt
-
lắp vào / đeo vào
-
đập vào
-
giữ lại
-
bắt chuyện
-
nguội đi / nhạt dần
-
trộn
-
huyện
-
chất dinh dưỡng
-
sự khấu trừ / số dư
-
vui vẻ
-
đen nhánh
-
trong suốt
-
làm khô
-
rải / rắc
-
đủ
-
đồng bằng
-
bữa trưa
-
vai chính / diễn viên chính
-
đại dương
-
dụng cụ
-
vừa nãy
日帰り
chuyến đi trong ngày
日帰り
chuyến đi trong ngày
解説
日帰り
chuyến đi trong ngày
日帰り
chuyến đi trong ngày / đi và về trong cùng một ngày / du lịch trong ngày
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
災難
tai họa / thảm họa
災難
tai họa / thảm họa
解説
災難
tai họa / thảm họa
災難
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
西暦
Công nguyên
西暦
Công nguyên
解説
西暦
Công nguyên
西暦
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
しゃぶる
ngậm mút
しゃぶる
ngậm mút
解説
ngậm mút
しゃぶる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
しゃぶろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
しゃぶっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
溜まる
tích lại
溜まる
tích lại
解説
溜まる
tích lại
溜まる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
溜まろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
深夜
đêm khuya
深夜
đêm khuya
解説
深夜
đêm khuya
深夜
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
率直
thẳng thắn
率直
thẳng thắn
解説
率直
thẳng thắn
率直
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
率直に
率直だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
載る
được đăng
載る
được đăng
解説
載る
được đăng
載る
được đặt/chất lên / được đăng tải; xuất hiện trên ấn phẩm / được ghi chép/ghi lại
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
ため息
tiếng thở dài
ため息
tiếng thở dài
解説
ため息
tiếng thở dài
ため息
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
要領
ý chính / bí quyết
要領
ý chính / bí quyết
解説
要領
ý chính / bí quyết
要領
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y