JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
thỏa đáng
-
lồi lõm
-
chính xác
-
rất hân hạnh được gặp
-
không còn cách nào
-
vâng, tôi hiểu rồi ạ
-
được mất
-
chất khí
-
dấu ngoặc
-
tính trung tính / giống trung
-
thước đo
-
đồng bằng
-
cản trở / ngăn chặn
-
nhìn từ trên xuống
-
trở nên trong suốt
-
nguy hiểm
-
lỏng / dễ dãi
-
chua
-
trơ trẽn
-
nóng ẩm
-
đáng quý / biết ơn
- 「鈍い」は「にぶい」「のろい」などと読まれるが、活用形は同じ。
-
mũi đất
-
việc sản xuất
-
luôn luôn / từ đầu đến cuối
-
lau
-
lật lại
-
thu vào / tiếp thu
-
ngay sau
-
chuông nhỏ
-
đồ gốm sứ
不規則
không đều
不規則
không đều
解説
不規則
không đều
不規則
sự bất quy tắc, không theo quy tắc / sự không đều, thất thường / sự lộn xộn, vô trật tự
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
不規則に
不規則だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
不規則である
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
不規則であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
初めに
lúc đầu
初めに
lúc đầu
解説
初めに
lúc đầu
足跡
dấu chân
足跡
dấu chân
解説
足跡
dấu chân
足跡
dấu chân / dấu vết, dấu tích (công việc/hoạt động của ai đó)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
応援
cổ vũ / hỗ trợ
応援
cổ vũ / hỗ trợ
解説
応援
cổ vũ / hỗ trợ
応援
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
重なる
chồng lên nhau / trùng nhau
重なる
chồng lên nhau / trùng nhau
解説
重なる
chồng lên nhau / trùng nhau
重なる
chồng chất, xếp chồng / chồng chéo, chồng lên nhau / trùng nhau, trùng hợp
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
重なろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
重なっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
醜い
xấu xí
醜い
xấu xí
解説
醜い
xấu xí
醜い
xấu xí / đê tiện, bỉ ổi, thô tục / khó phân biệt, khó nhận ra
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
醜かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
鈍い
cùn / chậm chạp
鈍い
cùn / chậm chạp
解説
鈍い
cùn / chậm chạp
鈍い
cùn (lưỡi, cạnh) / kém nhạy; phản ứng chậm (giác quan) / đần độn; chậm hiểu
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
鈍かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
酒場
quán rượu
酒場
quán rượu
解説
酒場
quán rượu
酒場
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
仕上がる
hoàn thành
仕上がる
hoàn thành
解説
仕上がる
hoàn thành
仕上がる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
仕上がろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
定価
giá niêm yết
定価
giá niêm yết
解説
定価
giá niêm yết
定価
giá niêm yết / giá cố định / giá chính thức (trước giảm giá)
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y