JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
gia vị
-
băng đảng
-
ốc vít
-
sự thay thế / sự luân phiên
-
giẻ rách / khuyết điểm bị che giấu
-
oán hận
-
kính gửi cơ quan
-
mốc tham khảo
-
sự phun trào núi lửa
-
kính ngữ
-
tác giả / người sáng tác
-
giới hạn
-
cuộc thảo luận
-
thiết bị
-
nét đặc sắc
-
còi báo động
-
chữ in
-
tầng cao / nhà cao tầng
-
nhịp độ
-
lời mỉa mai / sự trớ trêu
-
tất xẻ ngón
-
buồn nôn
-
khoa học nhân văn
-
đấu vật sumo
-
ngứa
-
lỏng / dễ dãi
-
trơ trẽn
-
trải rộng / mở rộng
-
nguội đi / nhạt dần
-
chia thành đoạn
炭鉱
mỏ than
炭鉱
mỏ than
解説
炭鉱
mỏ than
炭鉱
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
長方形
hình chữ nhật
長方形
hình chữ nhật
解説
長方形
hình chữ nhật
長方形
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
水筒
bình nước
水筒
bình nước
解説
水筒
bình nước
水筒
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
創作
sáng tác
創作
sáng tác
解説
創作
sáng tác
創作
sáng tác (nghệ thuật) / tác phẩm hư cấu / sự sáng tạo nghệ thuật
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
学科
môn học
学科
môn học
解説
学科
môn học
学科
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
梯子
thang
梯子
thang
解説
梯子
thang
梯子
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
しっぽ
đuôi động vật
しっぽ
đuôi động vật
解説
đuôi động vật
貨物
hàng hóa vận chuyển
貨物
hàng hóa vận chuyển
解説
貨物
hàng hóa vận chuyển
貨物
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
羨ましい
ghen tị / đáng ngưỡng mộ
羨ましい
ghen tị / đáng ngưỡng mộ
解説
羨ましい
ghen tị / đáng ngưỡng mộ
羨ましい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
羨ましかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
やっつける
đánh bại / làm xong
やっつける
đánh bại / làm xong
解説
đánh bại / làm xong
やっつける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
やっ付け
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
やっ付け
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
やっ付ける
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
やっ付ける
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
やっ付けれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
やっつけよ
やっ付けろ
やっ付けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y