JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nghiền nát / lãng phí
-
truyền đạt được / thông đến
-
phủ nhận / triệt tiêu
- 「熱する」は他動詞・自動詞の両用があるサ変動詞。
- 未然形「熱さ」は主に受身・使役などで用いられる接続形。
-
thước kẻ
-
chăm sóc người bệnh
-
vĩ độ
-
súng
-
âm / dấu trừ
-
vừa nãy
-
mí mắt
-
khóa học / lộ trình
-
chữ La-tinh / cách ghi bằng chữ La-tinh
-
cất công / mong đợi từ lâu
-
rải rác / lấm tấm
-
suốt / hơn nhiều
-
có hay không
-
ruy băng
-
việc sáng tác nghệ thuật
-
sự thống nhất / sự đồng nhất
-
nền đất / cơ sở thế lực
-
người say rượu
-
việc nộp đơn
-
dấu / mã
-
nữ tiếp viên hàng không
-
bão tuyết
-
việc mở bán
-
vĩ độ
-
ăn mặc ở
-
tạm thời / đặc biệt
-
ban nhạc / thắt lưng
熱する
đun nóng
熱する
đun nóng
解説
熱する
đun nóng
熱する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
熱せ
熱さ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
熱せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
熱せず
熱せぬ
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
さび
gỉ sắt
さび
gỉ sắt
解説
gỉ sắt
さび
( romanization )
( hiragana )
生け花
cắm hoa
生け花
cắm hoa
解説
生け花
cắm hoa
生け花
nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản (ikebana) / bộ môn cắm hoa để học và thực hành / tác phẩm/bình cắm hoa (thành phẩm)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ショップ
cửa hàng
ショップ
cửa hàng
解説
cửa hàng
ショップ
( romanization )
果たして
quả nhiên / thực sự
果たして
quả nhiên / thực sự
解説
果たして
quả nhiên / thực sự
果たして
( romanization )
矛盾
mâu thuẫn
矛盾
mâu thuẫn
解説
矛盾
mâu thuẫn
矛盾
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
戸棚
tủ đựng đồ
戸棚
tủ đựng đồ
解説
戸棚
tủ đựng đồ
戸棚
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
カセット
băng cát xét
カセット
băng cát xét
解説
băng cát xét
カセット
( romanization )
腰掛け
chỗ ngồi / ghế dài
腰掛け
chỗ ngồi / ghế dài
解説
腰掛け
chỗ ngồi / ghế dài
腰掛け
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
規準
chuẩn mực
規準
chuẩn mực
解説
規準
chuẩn mực
規準
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y