JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đảo ngược / lội ngược dòng
-
võ sĩ samurai
-
đảng cầm quyền
-
bóc ra
-
gắn chìm
-
chuyên tâm
-
sự lành mạnh
-
nhạc jazz
-
từ ngữ
-
cảnh khốn khổ
-
cuộc gặp
-
lãnh thổ
-
bao quanh
-
may đo / chuẩn bị
-
trở nên rối loạn
- 「臨む(のぞむ)」は五段活用のマ行動詞。
-
độ nghiêng
-
sự va đập / cú sốc
-
sự khích lệ
-
sự sở hữu / độ bền
-
sự trúng cử / sự trúng thưởng
-
đoạn đường
-
kém nhạy cảm
-
bao dung
-
ngăn nắp
- 「黄色」は名詞としても用いられるが、ここでは形容動詞(ナ形容詞)的用法として扱う。
- 連体形は「黄色な」も可能だが、実用上は「黄色の」がよく使われる。
-
sự đồng ý / cùng nghĩa
-
thạch
-
sự dàn dựng
-
kiểu dáng / định dạng
-
sự mời chào
-
nhà để xe
国土
đất đai quốc gia
国土
đất đai quốc gia
解説
国土
đất đai quốc gia
国土
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
耐える
chịu nổi
耐える
chịu nổi
解説
耐える
chịu nổi
耐える
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
耐えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
慣れ
sự quen thuộc
慣れ
sự quen thuộc
解説
慣れ
sự quen thuộc
仕組み
cấu trúc / cơ chế vận hành
仕組み
cấu trúc / cơ chế vận hành
解説
仕組み
cấu trúc / cơ chế vận hành
仕組み
cơ chế, cơ cấu / sự sắp đặt, bố trí / mưu kế, âm mưu; kế hoạch dàn dựng
( 基本形 )
( romanization )
臨む
đối diện / tham dự
臨む
đối diện / tham dự
解説
臨む
đối diện / tham dự
臨む
hướng ra, nhìn ra (về phía) / đối diện (với) / tiếp giáp (với)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
臨も
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
技
kỹ thuật
技
kỹ thuật
解説
技
kỹ thuật
技
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
沈殿
sự lắng cặn
沈殿
sự lắng cặn
解説
沈殿
sự lắng cặn
沈殿
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
黄色
màu vàng
黄色
màu vàng
解説
黄色
màu vàng
黄色
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
黄色でしょ
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
黄色に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
黄色です
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
黄色の
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
黄色であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 |
別の言い方:
黄色でした
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
黄色じゃない
黄色でない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
楽観
lạc quan
楽観
lạc quan
解説
楽観
lạc quan
楽観
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
油絵
tranh sơn dầu
油絵
tranh sơn dầu
解説
油絵
tranh sơn dầu
油絵
Sử dụng bút vẽ ở lớp bên dưới được tiết lộ trong quá trình phục hồi làm bằng chứng, cô đã chứng minh rằng bức tranh sơn dầu không phải là một bản sao như suy nghĩ trước đây, mà là một tác phẩm ban đầu của chính nghệ sĩ.
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y