JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
việc thôi học
-
lý lẽ / lý sự
-
sự bào chữa
-
sai số
-
lũ lụt
-
kẻ nói dối
-
việc lắp đặt / việc thành lập cơ quan
-
dòng chữ
-
khăn giấy
-
cứng họng / chán ngán
-
việc khai báo / việc khai thuế
-
điều chuyển nhân sự
-
sự đẩy tiến / sự thúc đẩy
-
hiệu suất
-
điểm thuận lợi
-
tranh khắc
-
đợt giảm giá
-
đánh bắt cá voi
-
phiền muộn / quyến rũ
-
dễ nhầm lẫn
-
cường tráng
- 「呆気ない」は語幹が「呆気な-」のイ形容詞。
-
chu đáo / tinh tế
-
đơn giản
-
sảng khoái
- 「整然」は「整然と」「整然たる」の形で用いられることが多い語です。現代語の形容動詞としての「整然な」「整然だ」も併記しています。
-
tổng lượng
-
kính trọng
-
nhiều loại
-
khẩu hiệu
-
sự đến trường
-
tỷ lệ
主任
chủ nhiệm
主任
chủ nhiệm
解説
主任
chủ nhiệm
主任
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
密集
sự tập trung dày đặc
密集
sự tập trung dày đặc
解説
密集
sự tập trung dày đặc
密集
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
身なり
cách ăn mặc
身なり
cách ăn mặc
解説
身なり
cách ăn mặc
身なり
( 基本形 )
( romanization )
一部
một phần / một bản
一部
một phần / một bản
解説
一部
một phần / một bản
一部
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
恵み
ân huệ
恵み
ân huệ
解説
恵み
ân huệ
恵み
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
刑罰
hình phạt
刑罰
hình phạt
解説
刑罰
hình phạt
刑罰
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
呆気ない
chóng vánh
呆気ない
chóng vánh
解説
呆気ない
chóng vánh
呆気ない
không thỏa đáng, gây thất vọng / nhạt nhẽo, kém hấp dẫn / ngắn ngủi, chóng vánh (gây hụt hẫng)
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
あっけなかろ
呆気無かろ
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
呆気なかっ
あっけなく
あっけなかっ
呆気無く
呆気無かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
あっけない
呆気無い
|
文を終えるときの形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
あっけない
呆気無い
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
あっけなけれ
呆気無けれ
|
「〜ければ」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
あっけなかれ
呆気無かれ
|
現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
あっけなくて
呆気無くて
|
「〜くて」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
あっけなかった
呆気無かった
|
過去(〜かった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
あっけなくない
呆気無くない
|
否定(〜くない)を表します。 |
| ば形 |
別の言い方:
あっけなければ
呆気無ければ
|
条件(〜ければ)を表します。 |
補足
整然
ngăn nắp
整然
ngăn nắp
解説
整然
ngăn nắp
整然
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
整然なら
整然たら
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
整然に
整然と
整然たり
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
整然たり
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
整然たる
整然である
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
整然であれば
整然たれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
整然たれ
|
「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 |
別の言い方:
整然として
|
「〜で」の形で文をつなぎます。 |
| た形 |
別の言い方:
整然であった
整然とした
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
整然じゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
原
nguyên gốc / thô
原
nguyên gốc / thô
解説
原
nguyên gốc / thô
原
( romanization )
( hiragana )
教科
môn học
教科
môn học
解説
教科
môn học
教科
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y