JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
yêu cầu chính thức
-
vật thể
-
tai mũi họng
-
sự tham khảo
-
mất mùa
-
sự tín nhiệm
-
việc biểu diễn
-
việc ra đề
-
sự liên kết
-
người thuận tay trái
-
tính phổ quát
-
một hơi / lúc nghỉ ngắn
-
bảo lưu học tập
-
cung
-
sự cung cấp
-
mối quan hệ
-
điều tốt nhất / áo gi lê
-
toàn thể
-
làm không ngừng
-
xét xử
-
hót
-
tổng công ty nhà nước
-
sự dùng thay
-
nguyên liệu / đề tài
-
chữ cái tiếng Anh
-
sự táo bạo
-
hoàn trả / sự khử hóa học
-
chính sách
-
lời tuyên bố
-
bỏ phiếu trắng / rút lui
トランジスター
bóng bán dẫn
トランジスター
bóng bán dẫn
解説
bóng bán dẫn
トランジスター
bóng bán dẫn / linh kiện điện tử bán dẫn dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch
( romanization )
到達
sự đạt tới
到達
sự đạt tới
解説
到達
sự đạt tới
到達
sự đến nơi; sự tới / sự đạt được; đạt tới (mục tiêu, trình độ) / mức/điểm đã đạt tới
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
捕獲
bắt giữ
捕獲
bắt giữ
解説
捕獲
bắt giữ
捕獲
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
喫茶
uống trà / quán trà
喫茶
uống trà / quán trà
解説
喫茶
uống trà / quán trà
喫茶
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
探検
sự thám hiểm
探検
sự thám hiểm
解説
探検
sự thám hiểm
探検
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
委託
sự ủy thác
委託
sự ủy thác
解説
委託
sự ủy thác
委託
sự ủy thác, ủy nhiệm / ký gửi (bán ký gửi; viết tắt của 委託販売) / ủy thác tham gia (viết tắt của 委託参加)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
尽くす
dốc hết / hết lòng
尽くす
dốc hết / hết lòng
解説
尽くす
dốc hết / hết lòng
尽くす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
尽くそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
特許
bằng sáng chế
特許
bằng sáng chế
解説
特許
bằng sáng chế
特許
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
納入
sự nộp tiền / sự giao hàng
納入
sự nộp tiền / sự giao hàng
解説
納入
sự nộp tiền / sự giao hàng
納入
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
所在
nơi ở hiện tại
所在
nơi ở hiện tại
解説
所在
nơi ở hiện tại
所在
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y