JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
tiếp nhận / rời đi
-
căng cứng / kiên quyết giữ
-
cho vào / gửi gắm
- 「押さえる/押える」「抑える」の表記がある。
-
chi phí điện và nhiên liệu
-
tư thế / tạm dừng
-
giống cái
-
nhanh chóng
-
có thế lực / có khả năng
-
thanh bình
-
tấn công
-
mắc bệnh
-
rời xa
-
cả vùng
-
bộ trưởng ngoại giao
-
sự nhẫn nhịn
-
bình luận
-
nhãn
-
chớp mắt
-
sinh nhật sáu mươi
-
lộ trình
-
dinh thự
-
chân tướng
-
bước ngoặt thời đại
-
tính độc đáo
-
thay đổi hoàn toàn
-
áo khoác ngắn
-
sự mơ hồ
-
sự phẫn nộ
-
sự trước tác
-
buổi tọa đàm
おさえる
ấn xuống / kiềm chế
おさえる
ấn xuống / kiềm chế
解説
ấn xuống / kiềm chế
おさえる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
おさえよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
予言
lời tiên đoán
予言
lời tiên đoán
解説
予言
lời tiên đoán
予言
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
著名
nổi tiếng
著名
nổi tiếng
解説
著名
nổi tiếng
著名
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
著名に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
著名なる
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
掬う
xúc
掬う
xúc
解説
掬う
xúc
掬う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
掬お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
受け入れ
sự tiếp nhận
受け入れ
sự tiếp nhận
解説
受け入れ
sự tiếp nhận
受け入れ
転落
sự rơi xuống / sự sa sút
転落
sự rơi xuống / sự sa sút
解説
転落
sự rơi xuống / sự sa sút
転落
sự ngã, rơi xuống / tụt hạng, sa sút địa vị / sa đọa, suy sụp
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
麻痺
tê liệt / tê dại
麻痺
tê liệt / tê dại
解説
麻痺
tê liệt / tê dại
麻痺
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ドライバー
tài xế / tuốc nơ vít
ドライバー
tài xế / tuốc nơ vít
解説
tài xế / tuốc nơ vít
ドライバー
tài xế; người lái xe / trình điều khiển (máy tính) / tua vít
( romanization )
事柄
sự việc
事柄
sự việc
解説
事柄
sự việc
事柄
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
全盛
thời cực thịnh
全盛
thời cực thịnh
解説
全盛
thời cực thịnh
全盛
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y