JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
album
-
bãi cỏ
-
bài phê bình
-
phần trăm
-
sự kết thúc
-
phiên tòa
-
bí ẩn
-
người chuyên nghiệp
-
kế toán / hóa đơn
-
tâm lý
-
họ hàng
-
sự phiền toái
-
sự kháng cự
-
phía đối diện
-
sự thoải mái
-
nhu cầu
-
bụi
-
đồ thật
-
xã hội
-
hư vô
-
sự tiến bộ
-
giáo viên
-
má
-
mọi người
-
ngọn lửa
-
sợi dây
-
kếch xù
-
đường
-
hộ gia đình
-
cuộc họp
喉
cổ họng
喉
cổ họng
解説
喉
cổ họng
望み
ước muốn / hy vọng
望み
ước muốn / hy vọng
解説
望み
ước muốn / hy vọng
望み
niềm hy vọng / điều ước, nguyện vọng / kỳ vọng (điều tốt sẽ xảy ra)
( 基本形 )
( romanization )
母親
người mẹ
母親
người mẹ
解説
母親
người mẹ
母親
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
表情
nét mặt
表情
nét mặt
解説
表情
nét mặt
表情
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
傷
vết thương
傷
vết thương
解説
傷
vết thương
岸
bờ
岸
bờ
解説
岸
bờ
野
cánh đồng trống
野
cánh đồng trống
解説
野
cánh đồng trống
野
cánh đồng; vùng hoang dã / lĩnh vực / phần khuất (ẩn) của cấu trúc
( romanization )
( hiragana )
期待
sự kỳ vọng
期待
sự kỳ vọng
解説
期待
sự kỳ vọng
期待
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
球
hình cầu
球
hình cầu
解説
球
hình cầu
球
quả cầu; hình cầu / cú ném (bóng chày) / bóng đèn chân không (đèn điện tử)
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
河
sông
河
sông
解説
河
sông
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y