JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
dày đặc / khăng khít
-
có năng lực
-
thô kệch / đơn sơ
- 「新たに」は連用修飾用法(副詞的用法)としてよく用いられる。
-
tình yêu đôi lứa
-
sự cho phép
-
tội / tội lỗi
-
thứ bảy
-
thiệt hại
-
cuối năm / hoàng hôn
-
ôn hòa
-
hoàn chỉnh
-
tinh tế
-
bầu không khí
-
tắm bồn
-
chuyến đi ô tô
-
đi giày / mặc quần
-
sự in ấn
-
sự cảnh giác
-
phòng khách
-
tên lửa / mặt dây chuyền đựng ảnh
-
quần bò
-
đo lường
-
phù hợp
-
bán chạy / bán được
- 五段活用(ワア行)。未然形「飼お」は意志・推量形「飼おう」に用いる。
-
sự kỷ niệm
-
tài chính
-
đắt tiền
-
kỷ niệm
-
giá trị
-
chăn
新た
mới
新た
mới
解説
新た
mới
新た
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
新たに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
新たです
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 |
別の言い方:
新たに
|
「〜で」の形で文をつなぎます。 |
| た形 |
別の言い方:
新たでした
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
新たじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
せい
lỗi
せい
lỗi
解説
lỗi
せい
lỗi; do/vì (ai hoặc cái gì) / nguyên nhân; lý do / việc làm (của ai) gây ra kết quả
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
手間
công sức
手間
công sức
解説
手間
công sức
手間
thời gian cần để làm việc gì / công sức, vất vả khi thực hiện / sự phiền hà, rắc rối
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
真剣
nghiêm túc
真剣
nghiêm túc
解説
真剣
nghiêm túc
真剣
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
真剣に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
面倒
sự phiền phức / sự chăm sóc
面倒
sự phiền phức / sự chăm sóc
解説
面倒
sự phiền phức / sự chăm sóc
面倒
Sự phiền phức; rắc rối; gánh nặng / Công việc rắc rối/phiền toái / Việc trông nom, chăm sóc
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
二十
hai mươi tuổi
二十
hai mươi tuổi
解説
二十
hai mươi tuổi
語学
việc học ngôn ngữ
語学
việc học ngôn ngữ
解説
語学
việc học ngôn ngữ
語学
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
飼う
nuôi động vật
飼う
nuôi động vật
解説
飼う
nuôi động vật
飼う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
飼お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
握手
cái bắt tay
握手
cái bắt tay
解説
握手
cái bắt tay
握手
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
首相
thủ tướng
首相
thủ tướng
解説
首相
thủ tướng
首相
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y