JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
mông
-
thư tín
-
học kỳ
-
lần
-
kilôgam / kilômét
-
căn nhà
-
sắp sửa
-
cười tươi
-
thực ra
-
tỉnh giấc
-
mong ước / yêu cầu
-
cứu
-
thúc đẩy
-
đặt lại
-
phù hợp
- 「愛する」はサ変動詞として「愛しない」と活用できるが、否定形では「愛さない」も広く用いられる。
-
thà
-
chủ yếu
-
chắc là
-
chợ phiên
-
công tắc
-
điều thiện
-
điểm yếu
-
tác phẩm
-
tin tức
-
cư dân
-
bông
-
xung quanh / chu vi
-
xe van
-
sức hấp dẫn
-
cây lúa
中学
trường trung học cơ sở
中学
trường trung học cơ sở
解説
中学
trường trung học cơ sở
中学
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
対
cặp
対
cặp
解説
対
cặp
対
cặp (lượng từ: đếm vật theo cặp) / bộ (lượng từ: đếm bộ đồ, nội thất) / đôi (lượng từ)
( romanization )
( hiragana )
わざと
cố ý
わざと
cố ý
解説
cố ý
勧める
khuyên
勧める
khuyên
解説
勧める
khuyên
勧める
khuyên, khuyến nghị, gợi ý / mời (ăn, uống) hoặc cho dùng / thúc đẩy (ngành, hoạt động...)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
勧めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
愛する
yêu
愛する
yêu
解説
愛する
yêu
愛する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
愛さ
愛せ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
愛せよ
愛せ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
愛さない
愛せぬ
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
常に
luôn luôn
常に
luôn luôn
解説
常に
luôn luôn
常に
( 基本形 )
( romanization )
年月
tháng năm
年月
tháng năm
解説
年月
tháng năm
年月
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
布
vải
布
vải
解説
布
vải
発見
sự phát hiện
発見
sự phát hiện
解説
発見
sự phát hiện
発見
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
物価
giá cả hàng hóa
物価
giá cả hàng hóa
解説
物価
giá cả hàng hóa
物価
giá cả hàng hóa nói chung / mặt bằng giá / chi phí sinh hoạt
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y