JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
trước / trước đây
-
miếng / độ sắc
-
anh em họ nam
-
bóng người
-
thương nhân
-
đai lưng / dải
-
chịu khổ
-
hét lên
-
tránh
-
sự tự sát
-
tác hại
-
một phía / mặt khác
-
chi tiết / am hiểu
-
nghèo
-
không được / sai
-
cảm nhận
-
sự huấn luyện
-
bài phê bình
-
đơn đặt hàng
-
ban ngày
-
sự lưu lại
-
ngay lập tức
-
càng ngày càng
-
thường xuyên
-
không lẽ
-
sắp
-
thất vọng
-
phép tắc
-
tài nguyên
-
sự bình tĩnh
著者
tác giả
著者
tác giả
解説
著者
tác giả
著者
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
あぶら
dầu
あぶら
dầu
解説
dầu
明ける
trời sáng
明ける
trời sáng
解説
明ける
trời sáng
明ける
Trời sáng (ra); rạng ngày / Bắt đầu; mở ra (mùa/sự kiện) / Kết thúc; chấm dứt; hết (mùa/thời kỳ)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
明けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
賛成
sự tán thành / sự ủng hộ
賛成
sự tán thành / sự ủng hộ
解説
賛成
sự tán thành / sự ủng hộ
賛成
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
幼い
còn nhỏ
幼い
còn nhỏ
解説
幼い
còn nhỏ
幼い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
幼かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
組
nhóm / bộ
組
nhóm / bộ
解説
組
nhóm / bộ
戦い
trận chiến
戦い
trận chiến
解説
戦い
trận chiến
戦い
trận đánh, cuộc chiến; chiến tranh / trận đấu, cuộc thi, cuộc đua / xung đột, sự tranh chấp; (cổ) quân đội, binh lính
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
じょじょに
dần dần
じょじょに
dần dần
解説
dần dần
おそらく
chắc là
おそらく
chắc là
解説
chắc là
半ば
điểm giữa / một nửa
半ば
điểm giữa / một nửa
解説
半ば
điểm giữa / một nửa
半ば
( 基本形 )
( romanization )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y