JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
giá cả / giá trị
-
nhà riêng
-
giá đỡ
-
anh em họ nam
-
cảm giác thèm ăn
-
ảnh hưởng
-
nhỏ
-
tác hại
-
hy vọng
-
nỗi kinh hãi
-
thế kỷ
-
bầu không khí
-
sự dự đoán
-
vận may
-
hạt giống / nguyên nhân
-
giải thưởng
-
bí ẩn
-
sợi dây
-
thối rữa
-
tham gia / được thêm vào
-
lược bỏ
-
chảy
-
đặt lên / cho đi nhờ xe
-
lắp ráp / hợp thành nhóm
-
sự buồn chán
-
nước mắt
-
bản dự báo
-
bảy
-
niềm tự hào
-
đáng tội nghiệp
医師
bác sĩ
医師
bác sĩ
解説
医師
bác sĩ
医師
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
進歩
sự tiến bộ
進歩
sự tiến bộ
解説
進歩
sự tiến bộ
進歩
tiến bộ / cải thiện phúc lợi xã hội / tiến bộ cá nhân (trong kỹ năng)
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
一瞬
thoáng chốc
一瞬
thoáng chốc
解説
一瞬
thoáng chốc
一瞬
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
鍋
nồi
鍋
nồi
解説
鍋
nồi
鍋
( romanization )
( hiragana )
コード
mã / dây điện
コード
mã / dây điện
解説
mã / dây điện
俳優
diễn viên
俳優
diễn viên
解説
俳優
diễn viên
俳優
diễn viên (điện ảnh, sân khấu) / người đóng vai trong phim/kịch
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
流す
cho chảy / rơi lệ
流す
cho chảy / rơi lệ
解説
流す
cho chảy / rơi lệ
流す
cho chảy/xả; rửa trôi; xả xuống bồn cầu / phát (nhạc); truyền đi / huỷ/để trôi (kế hoạch); khiến ai bị cuốn theo
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
流そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
回す
xoay
回す
xoay
解説
回す
xoay
回す
xoay, quay / chuyền; chuyển cho người khác / điều động tới nơi cần; đầu tư (vốn)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
回そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
推薦
sự tiến cử
推薦
sự tiến cử
解説
推薦
sự tiến cử
推薦
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
成功
thành công
成功
thành công
解説
成功
thành công
成功
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y