JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
có lãi
-
biết / nghĩ
-
vỡ tan
-
dân ca
-
dầu hỏa
-
kính gửi cơ quan
-
tạp dề
-
tang lễ
-
trường cao học
-
thống kê
-
mỗi
-
cửa sau
-
cuối cùng / chật vật mới
-
hết nơi này đến nơi khác
-
nhiều lần
-
dặn bảo / mách tội
-
ngồi xuống
-
làm ấm
-
luyện tập
-
tuần trước nữa
-
môn khoa học tự nhiên
-
bao nhiêu phút
-
kìm
-
việc mang theo
-
sửa đổi / cải cách
-
va chạm
-
được cứu / được giúp đỡ
-
ký túc xá
-
cây liễu sam Nhật Bản
-
lỏng / dễ dãi
見下ろす
nhìn từ trên xuống
見下ろす
nhìn từ trên xuống
解説
見下ろす
nhìn từ trên xuống
見下ろす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
見下ろそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
住まい
nơi cư trú
住まい
nơi cư trú
解説
住まい
nơi cư trú
住まい
nơi ở; chỗ ở; nơi cư trú / sự cư trú; việc sống ở một nơi / đời sống cư trú
( 基本形 )
( romanization )
虹
cầu vồng
虹
cầu vồng
解説
虹
cầu vồng
虹
( romanization )
( hiragana )
大通り
đường lớn
大通り
đường lớn
解説
大通り
đường lớn
大通り
( 基本形 )
( romanization )
やっぱり
đúng như dự đoán / rốt cuộc vẫn
やっぱり
đúng như dự đoán / rốt cuộc vẫn
解説
đúng như dự đoán / rốt cuộc vẫn
やっぱり
quả nhiên; đúng như dự đoán / rốt cuộc thì; cuối cùng vẫn / vẫn (nhấn mạnh)
( romanization )
しびれる
bị tê
しびれる
bị tê
解説
bị tê
しびれる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
痺れ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
痺れ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
痺れる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
痺れる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
痺れれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
痺れろ
しびれよ
痺れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
包装
sự đóng gói
包装
sự đóng gói
解説
包装
sự đóng gói
包装
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
天皇
Thiên hoàng Nhật Bản
天皇
Thiên hoàng Nhật Bản
解説
天皇
Thiên hoàng Nhật Bản
天皇
Hoàng đế Nhật Bản (Thiên hoàng; bao gồm nữ hoàng trị vì) / Hoàng đế/quân chủ có thiên mệnh (trong bối cảnh Trung Hoa)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
煮る
nấu / ninh
煮る
nấu / ninh
解説
煮る
nấu / ninh
煮る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
煮よ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
×
dấu chéo / sai
×
dấu chéo / sai
解説
dấu chéo / sai
×
sai; không đúng / không thể; bất khả thi / vô ích; vô tác dụng
( romanization )
( hiragana )
( romanization )
( error-unknown-tag )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y