JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nữ tiếp viên hàng không
-
việc lên xe
-
bài bình luận
-
sân ga
-
chăm sóc người bệnh
-
khe hở / kẽ nứt
-
hàng mẫu
-
yến tiệc
-
vận chuyển
-
vô tư / lơ đễnh
-
mơ hồ
-
trắng tinh
-
lạnh cóng
-
rải / rắc
-
quét
-
chuông nhỏ
-
đương nhiên / bình thường
-
tính từ đuôi na
-
hiđrô
-
khuôn viên đại học
-
kem đánh răng / việc đánh răng
-
vô giá trị / tầm phào
-
bất ngờ
-
trầm lặng / ngoan ngoãn
-
quần lót
-
chữ số / dầm ngang
-
cuộc đấu / sự thắng thua
-
hối tiếc / thương tiếc
-
bắt chuyện
-
nuông chiều
芯
lõi / bấc
芯
lõi / bấc
解説
芯
lõi / bấc
レンガ
gạch
レンガ
gạch
解説
gạch
レンガ
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
鐘
chuông
鐘
chuông
解説
鐘
chuông
鐘
( romanization )
( hiragana )
朗らか
vui vẻ
朗らか
vui vẻ
解説
朗らか
vui vẻ
朗らか
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
朗らかに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
挙げる
giơ lên / nêu ra
挙げる
giơ lên / nêu ra
解説
挙げる
giơ lên / nêu ra
挙げる
giơ lên; nâng lên / nêu; đưa ra (ví dụ) / dốc toàn lực; đề cử; cử hành (lễ)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
挙げよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
大工
thợ mộc
大工
thợ mộc
解説
大工
thợ mộc
大工
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
民間
tư nhân / dân sự
民間
tư nhân / dân sự
解説
民間
tư nhân / dân sự
民間
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
怪しい
đáng ngờ / không chắc chắn
怪しい
đáng ngờ / không chắc chắn
解説
怪しい
đáng ngờ / không chắc chắn
怪しい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
怪しかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
防止
sự ngăn ngừa
防止
sự ngăn ngừa
解説
防止
sự ngăn ngừa
防止
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
見舞う
thăm người ốm
見舞う
thăm người ốm
解説
見舞う
thăm người ốm
見舞う
thăm hỏi sức khỏe người ốm / gặp tai ương; bị tai họa ập đến
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
見舞お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y