JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
máy điều hòa
-
sự đông lạnh
-
đường ngang đường sắt
-
trở ngại
-
phụ nữ
-
tư thế / thái độ
-
sự dừng lại
-
thước đo
-
ranh giới
-
nảy ra ý tưởng
-
bị trộn lẫn
-
lắp ráp
- 表記ゆれとして「引っかかる」「ひっかかる」がある。
-
bị ẩm
-
lệch khỏi / đi lạc
-
đào
- 他動詞
-
lần lượt / theo thứ tự
-
cuối cùng / chật vật mới
-
nhẹ nhàng / lặng lẽ
-
hai bên
-
lịch trình
-
toàn thể / tổng quát
-
sự thô tục
-
tùy bút
-
trụ sở chính
-
phí vận chuyển
-
chuông nhỏ
-
dung tích
-
rang khô
-
lăn
-
bị lật
題名
tựa đề
題名
tựa đề
解説
題名
tựa đề
題名
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
酢
giấm
酢
giấm
解説
酢
giấm
酢
giấm / chất lỏng chua dùng để nêm, làm từ lên men (rượu, hoa quả)
ナイロン
ni lông
ナイロン
ni lông
解説
ni lông
ナイロン
sợi tổng hợp polyamit (ni lông) / vải, vật liệu làm từ ni lông
( romanization )
引っ掛かる
bị mắc / bị lừa
引っ掛かる
bị mắc / bị lừa
解説
引っ掛かる
bị mắc / bị lừa
引っ掛かる
mắc vào; vướng vào; bị kẹt / mắc bẫy; bị lừa (nghĩa bóng)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
引っかから
ひっかから
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
引っかかり
ひっかかり
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
引っかかる
ひっかかる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
引っかかる
ひっかかる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
引っかかれ
ひっかかれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
引っかかれ
ひっかかれ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
引っかかって
ひっかかって
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
引っかかった
ひっかかった
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
引っかからない
ひっかからない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
引っかかります
ひっかかります
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
引っかかれば
ひっかかれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
引っかかろう
ひっかかろう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
裏返す
lộn trái / lật lại
裏返す
lộn trái / lật lại
解説
裏返す
lộn trái / lật lại
裏返す
lật ngược, lật sang mặt kia / lộn trái (quần áo/đồ vật) / xem xét từ góc nhìn hoàn toàn khác
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
裏返そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
以後
sau đó trở đi
以後
sau đó trở đi
解説
以後
sau đó trở đi
以後
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
項目
hạng mục / đề mục
項目
hạng mục / đề mục
解説
項目
hạng mục / đề mục
項目
mục (trong danh sách, biểu mẫu) / đề mục/tiêu đề (trong văn bản) / trường/ô (trên biểu mẫu)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
断定
sự khẳng định dứt khoát
断定
sự khẳng định dứt khoát
解説
断定
sự khẳng định dứt khoát
断定
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
ウーマン
phụ nữ
ウーマン
phụ nữ
解説
phụ nữ
ウーマン
( romanization )
暖まる
ấm lên
暖まる
ấm lên
解説
暖まる
ấm lên
暖まる
ấm lên; trở nên ấm / (cơ thể/không khí/vật) ấm lại sau khi được sưởi / (ẩn dụ) cảm thấy ấm áp, ấm lòng
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y