JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
xé rách
-
được trang bị
-
nộp / giao nộp
-
hối đoái / phiếu chuyển tiền
-
bộ não / trí tuệ
-
nghi lễ
-
sự quay
-
đại từ
-
ba ngày nữa
-
nguyên liệu
-
làng quê
-
sự mở cửa
-
dung tích
-
xác suất
-
ổ cắm điện
-
cuộc tụ họp
-
bát đĩa
-
quốc tịch
-
được đăng
-
phân phát
-
thảo luận / tranh luận
-
ngoại lệ
-
pháo hoa
-
ngón tay cái / ngón chân cái
-
khao khát / ngưỡng mộ
-
sâu thêm
-
chất đống / chất lên xe
-
chia đều
-
việc sản xuất
-
trọng lượng
埋める
chôn / lấp đầy
埋める
chôn / lấp đầy
解説
埋める
chôn / lấp đầy
埋める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
埋めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
滝
thác nước
滝
thác nước
解説
滝
thác nước
滝
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
相撲
đấu vật sumo
相撲
đấu vật sumo
解説
相撲
đấu vật sumo
相撲
( romanization )
作成
việc soạn thảo
作成
việc soạn thảo
解説
作成
việc soạn thảo
作成
sự tạo ra; sản xuất / sự soạn thảo, lập (tài liệu, kế hoạch) / sự chế tác
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
おととし
năm kia
おととし
năm kia
解説
năm kia
おととし
( romanization )
屋外
ngoài trời
屋外
ngoài trời
解説
屋外
ngoài trời
屋外
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
縛る
trói / ràng buộc
縛る
trói / ràng buộc
解説
縛る
trói / ràng buộc
縛る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
縛ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
縛っ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
組み合わせ
sự kết hợp
組み合わせ
sự kết hợp
解説
組み合わせ
sự kết hợp
組み合わせ
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
逃がす
để thoát / thả ra
逃がす
để thoát / thả ra
解説
逃がす
để thoát / thả ra
逃がす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
逃がそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
ワンピース
váy liền
ワンピース
váy liền
解説
váy liền
ワンピース
( romanization )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y