JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bữa trưa
-
đất canh tác
-
tiêu điểm
-
sự khẳng định dứt khoát
-
việc đi làm
-
sự tiêu hao / sự hao mòn
-
hình elip
-
số thập phân
-
thưởng thức nghệ thuật
-
ô nhiễm môi trường
-
đại dương
-
thông báo
-
việc thay đồ / quần áo thay
-
cửa hàng
-
Bắc Cực
-
nghiền nát / lãng phí
-
sụp đổ
-
viết tắt / lược bỏ
-
nghiêm ngặt / chặt chẽ
-
thẳng đứng / vuông góc
-
vui vẻ
-
đi làm hằng ngày
-
số chẵn
-
nạn đói
-
sự phát huy
-
chuyến công tác
-
sự mở rộng
-
đánh bại / làm xong
-
áp dụng được / phù hợp
-
găm vào
夕刊
báo chiều
夕刊
báo chiều
解説
夕刊
báo chiều
夕刊
báo chiều / báo phát hành buổi tối / ấn bản buổi tối của báo
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( counter )
( hiragana historical )
( hiragana )
刺身
cá sống thái lát
刺身
cá sống thái lát
解説
刺身
cá sống thái lát
刺身
món ăn Nhật gồm các lát cá hoặc thịt sống / món cá sống thái lát (sashimi)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
循環
sự tuần hoàn / chu kỳ
循環
sự tuần hoàn / chu kỳ
解説
循環
sự tuần hoàn / chu kỳ
循環
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
苦情
lời phàn nàn
苦情
lời phàn nàn
解説
苦情
lời phàn nàn
苦情
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
手前
phía này / ngay trước
手前
phía này / ngay trước
解説
手前
phía này / ngay trước
手前
phía ngay trước; đằng trước gần / vị trí gần hơn (so với người nói)
( romanization )
釣り合う
cân bằng / hòa hợp
釣り合う
cân bằng / hòa hợp
解説
釣り合う
cân bằng / hòa hợp
釣り合う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
釣り合お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
斜め
chéo
斜め
chéo
解説
斜め
chéo
斜め
đường chéo; hướng nghiêng/xiên / tình trạng bất thường, lệch lạc
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
斜めに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
消防署
trạm cứu hỏa
消防署
trạm cứu hỏa
解説
消防署
trạm cứu hỏa
消防署
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
官庁
cơ quan chính phủ
官庁
cơ quan chính phủ
解説
官庁
cơ quan chính phủ
官庁
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
崩す
phá đổ / đổi tiền lẻ
崩す
phá đổ / đổi tiền lẻ
解説
崩す
phá đổ / đổi tiền lẻ
崩す
phá hủy, làm sụp đổ / làm xộc xệch, phá vỡ tư thế ngay ngắn / đổi tiền lẻ (đổi tờ lớn ra mệnh giá nhỏ)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
崩そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y