JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vớ vẩn
-
trẻ trung
-
đáng ngờ / không chắc chắn
-
tiền tệ
-
việc nấu ăn
-
tình trạng kín chỗ
-
sự xâm nhập / sự xâm lược
-
Nhật-Anh
-
cuộc đấu / sự thắng thua
-
nảy sinh / sinh ra
-
pha loãng
-
trải ra / rải ra
-
bao gồm
-
do
-
bắt lửa / bật sáng
-
luyện viết chữ
-
lớp chuyên đề
-
danh từ
-
chăm sóc sức khỏe
-
màu xám
-
việc nộp đơn
-
sự công bằng
-
giờ cao điểm
-
khu vực
-
calo
-
mất nước
-
sự thống nhất / sự đồng nhất
-
số nhiều / nhiều hơn một
-
thứ Tư
-
đường cong
危うい
nguy hiểm
危うい
nguy hiểm
解説
危うい
nguy hiểm
危うい
nguy hiểm; nguy kịch / bấp bênh; không chắc chắn; thiếu an toàn / suýt; trong gang tấc; sát nút
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
危うかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
娯楽
giải trí
娯楽
giải trí
解説
娯楽
giải trí
娯楽
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
叔母さん
cô / dì
叔母さん
cô / dì
解説
叔母さん
cô / dì
叔母さん
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
乾かす
làm khô
乾かす
làm khô
解説
乾かす
làm khô
乾かす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
乾かそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
こらえる
chịu đựng / kìm nén
こらえる
chịu đựng / kìm nén
解説
chịu đựng / kìm nén
こらえる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
堪え
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
堪え
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
堪える
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
堪える
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
堪えれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
堪えろ
こらえよ
堪えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
測量
đo đạc đất đai
測量
đo đạc đất đai
解説
測量
đo đạc đất đai
測量
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( hiragana historical )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
雑巾
giẻ lau
雑巾
giẻ lau
解説
雑巾
giẻ lau
雑巾
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
貸家
nhà cho thuê
貸家
nhà cho thuê
解説
貸家
nhà cho thuê
貸家
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
鉢
bát / chậu hoa
鉢
bát / chậu hoa
解説
鉢
bát / chậu hoa
鉢
( romanization )
( hiragana )
トレーニング
sự tập luyện
トレーニング
sự tập luyện
解説
sự tập luyện
トレーニング
luyện tập (thể thao) / huấn luyện / đào tạo (tại nơi làm việc)
( romanization )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y