JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
xin lỗi / sự từ chối
-
ruy băng
-
thưởng thức nghệ thuật
-
muối ăn
-
tuần trước nữa
-
chữ ghi cách đọc
-
quả nhiên / thực sự
-
dù sao
-
nhanh gọn
-
tắm biển
-
người quen
-
chơi chữ / câu đùa dí dỏm
-
mối liên hệ
-
đi làm hằng ngày
-
việc biên tập
-
sự thông gió
-
nhịp độ
-
đũa
-
làng quê
-
gia vị
-
số lần
-
nghiêng về một phía / thiên lệch
-
héo
-
in bóng / hiện lên màn hình
- ガ行五段活用。連用形に「て」「た」が付く場合はイ音便で「扇いで」「扇いだ」となる。
-
sửa đổi / cải cách
-
va chạm
-
kiêm nhiệm / không thể làm
-
chính tả
-
nhiệm vụ
-
sự khấu trừ / số dư
毛皮
da lông thú
毛皮
da lông thú
解説
毛皮
da lông thú
毛皮
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
集金
việc thu tiền
集金
việc thu tiền
解説
集金
việc thu tiền
集金
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
おおよそ
khoảng chừng
おおよそ
khoảng chừng
解説
khoảng chừng
クリーニング
dịch vụ giặt là
クリーニング
dịch vụ giặt là
解説
dịch vụ giặt là
クリーニング
( romanization )
器具
dụng cụ
器具
dụng cụ
解説
器具
dụng cụ
器具
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
活力
sức sống
活力
sức sống
解説
活力
sức sống
活力
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
生存
sự sống sót
生存
sự sống sót
解説
生存
sự sống sót
生存
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
扇ぐ
quạt
扇ぐ
quạt
解説
扇ぐ
quạt
扇ぐ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
扇ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
片付く
được dọn gọn / được giải quyết
片付く
được dọn gọn / được giải quyết
解説
片付く
được dọn gọn / được giải quyết
片付く
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
片付こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
片付い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
実力
thực lực / vũ lực
実力
thực lực / vũ lực
解説
実力
thực lực / vũ lực
実力
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y