JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
việc sinh con
-
sự đàm phán
-
bước tiến
-
mộc mạc / ngây thơ
-
cứng rắn
-
dẻo dai
-
lá phiếu
-
búa
-
ngành khai khoáng
-
cận thị
-
sự phát sinh
-
quốc kỳ Nhật Bản
-
buổi diễn sân khấu
-
lương thực chính
-
sự chuyển tiếp / truyền hình trực tiếp
-
trang phục lộng lẫy
-
thời tiết mưa
-
đặc sản
-
hoàng hôn
-
nghề phụ
-
khoảnh khắc
-
con giáp Mùi
-
khổng lồ
-
chống
-
địa vị / cách ngữ pháp
-
gậy chống
-
bục
-
màn hình / người dùng thử
-
việc xe chạy
-
đồ dùng cá nhân
レントゲン
tia X
レントゲン
tia X
解説
tia X
レントゲン
rơnghen: đơn vị phơi nhiễm bức xạ ion hóa / tia X; X-quang (cách gọi tắt)
( romanization )
精密
chính xác tinh vi
精密
chính xác tinh vi
解説
精密
chính xác tinh vi
精密
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
精密でしょ
|
「〜だろう」のような形で使います。 |
| 連用形 |
別の言い方:
精密に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
精密です
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
精密なる
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
精密ならば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
給仕
người hầu bàn / phục vụ bàn
給仕
người hầu bàn / phục vụ bàn
解説
給仕
người hầu bàn / phục vụ bàn
給仕
bồi bàn; người phục vụ bàn / (trước đây) người sai vặt ở văn phòng
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
配分
sự phân bổ
配分
sự phân bổ
解説
配分
sự phân bổ
配分
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
真珠
ngọc trai
真珠
ngọc trai
解説
真珠
ngọc trai
真珠
ngọc trai / trân châu / viên ngọc hình thành trong vỏ trai, vỏ sò
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
堤防
đê
堤防
đê
解説
堤防
đê
堤防
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
情熱
đam mê
情熱
đam mê
解説
情熱
đam mê
情熱
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
毎
mỗi
毎
mỗi
解説
毎
mỗi
毎
( romanization )
( hiragana )
官僚
quan chức
官僚
quan chức
解説
官僚
quan chức
官僚
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ノイローゼ
chứng loạn thần kinh
ノイローゼ
chứng loạn thần kinh
解説
chứng loạn thần kinh
ノイローゼ
rối loạn thần kinh chức năng / rối loạn tâm thần nhẹ, không loạn thần
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y