JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự công nhận chính thức
-
toàn thể
-
nội chiến
-
sự tách rời
-
sự thám hiểm
-
sự truyền đời / sự du nhập
-
chi phí
-
dành cho
-
tuổi
-
thú vị / vui nhộn
-
nhột
-
đã lâu
- 「貴い」は「たっとい」のほか「とうとい」とも読まれる。
-
giữ sống / tận dụng
-
mang lại
-
mưu tính / tìm cách
-
chiếu phim
-
sự đột phá
-
tỷ trọng / tầm quan trọng
-
bên trong
-
sự nghèo đói / sự thiếu thốn
-
sự việc
-
điểm thiếu sót
-
căng thẳng
-
chăm sóc bảo hộ
-
kêu cót két
-
kinh doanh / tiến hành
-
đi đến
-
cảm ơn bữa ăn
-
ồ
-
chúc ngủ ngon
式場
địa điểm làm lễ
式場
địa điểm làm lễ
解説
式場
địa điểm làm lễ
式場
địa điểm cử hành nghi lễ / sảnh/phòng tổ chức lễ (cưới, tang, v.v.) / hội trường lễ
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
税務署
cơ quan thuế
税務署
cơ quan thuế
解説
税務署
cơ quan thuế
税務署
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
派
phe phái
派
phe phái
解説
派
phe phái
派
hậu tố chỉ phe/phái, nhóm, cánh (đặc biệt trong chính trị) / trường phái, học phái (văn hóa, nghệ thuật, tư tưởng)
( romanization )
( hiragana )
貴い
quý giá / cao quý
貴い
quý giá / cao quý
解説
貴い
quý giá / cao quý
貴い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
貴かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
手掛ける
đảm nhận
手掛ける
đảm nhận
解説
手掛ける
đảm nhận
手掛ける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
手掛けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
利点
điểm thuận lợi
利点
điểm thuận lợi
解説
利点
điểm thuận lợi
利点
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
見合い
buổi xem mắt
見合い
buổi xem mắt
解説
見合い
buổi xem mắt
見合い
buổi xem mắt để kết hôn / cuộc gặp mặt mai mối / buổi phỏng vấn hôn nhân chính thức
( 基本形 )
( romanization )
フィルター
bộ lọc
フィルター
bộ lọc
解説
bộ lọc
フィルター
thiết bị dùng để lọc, loại bỏ tạp chất khỏi chất lỏng hoặc khí / phần tử cho phép một số thành phần đi qua và chặn phần khác (như ánh sáng, tín hiệu)
( romanization )
賭ける
đánh cược / mạo hiểm
賭ける
đánh cược / mạo hiểm
解説
賭ける
đánh cược / mạo hiểm
賭ける
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
賭けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
おーい
này
おーい
này
解説
này
おーい
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y