JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự đến trường
-
sự lỏng lẻo
-
vị thế ngang nhau
-
danh dự
-
đồ ngủ
-
nét duyên / ý chính
-
quyết định dứt khoát
-
tương phản
-
đồ thủ công / mánh khóe
-
lửa trại
-
vụ cá cược
-
sự nhận thức
-
thị giác
-
sự tự nhận thức
-
việc dùng riêng
-
sự thoái hóa
-
trần nhà
-
đồ dùng
-
phần kết / sự buộc
-
luồng khí
-
vật thể
-
địa phương
-
sự tiếp nhận
-
sự tái diễn / sự tái phát
-
luộc
-
bị chôn / được lấp đầy
-
đặt làm
-
trước đó
-
dứt khoát / hơn hẳn
-
thường xuyên
賃金
tiền công
賃金
tiền công
解説
賃金
tiền công
賃金
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
心得
kiến thức cần biết
心得
kiến thức cần biết
解説
心得
kiến thức cần biết
心得
hiểu biết, kinh nghiệm (về một lĩnh vực) / quy định, chỉ dẫn
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
甥
cháu trai
甥
cháu trai
解説
甥
cháu trai
甥
cháu trai (con của anh/chị/em) / cháu trai của anh/chị/em ruột
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
繁殖
sự sinh sản
繁殖
sự sinh sản
解説
繁殖
sự sinh sản
繁殖
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
特派
sự đặc phái
特派
sự đặc phái
解説
特派
sự đặc phái
特派
格差
sự chênh lệch
格差
sự chênh lệch
解説
格差
sự chênh lệch
格差
chênh lệch (xã hội, kinh tế) / bất bình đẳng / khoảng cách tầng lớp
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
規制
quy định hạn chế
規制
quy định hạn chế
解説
規制
quy định hạn chế
規制
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
同情
sự thương cảm
同情
sự thương cảm
解説
同情
sự thương cảm
同情
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
引き取る
tiếp nhận / rời đi
引き取る
tiếp nhận / rời đi
解説
引き取る
tiếp nhận / rời đi
引き取る
nhận lại; đến nhận / nhận chăm sóc/nuôi; nhận quyền nuôi / rời đi; qua đời
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
引き取ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
なんと
thật bất ngờ
なんと
thật bất ngờ
解説
thật bất ngờ
なんと
thật là…, biết bao… / đáng ngạc nhiên; bất ngờ thay / như thế nào; bằng cách nào
( romanization )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y