JLPT N1: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 3032 từ JLPT N1 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
vóc dáng
-
sự săn bắn
-
người hầu bàn / phục vụ bàn
-
trí tuệ
-
khoảng ba xentimét
-
phép cộng
-
bạo loạn
-
giới hạn phạm vi
-
số từ
-
nhớ nhung / ngưỡng mộ
-
xúc
-
gấp ngược / quay lại
-
dẫn dắt
-
bổ sung
-
xuyên qua / kiên trì đến cùng
-
bước vào / đi tới
-
làm không ngừng
-
dính / kiên trì
-
sự huyền bí
-
sự tha thứ
-
đánh bắt cá voi
-
cú đánh / sự đánh bóng
-
việc để sau
-
nghỉ hưu / người về hưu
-
được quy định
-
nhà sản xuất
-
tịch thu
-
bảng câu hỏi
-
mỏ khoáng sản
-
bộ lọc
有益
tính hữu ích
有益
tính hữu ích
解説
有益
tính hữu ích
有益
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
中傷
sự phỉ báng
中傷
sự phỉ báng
解説
中傷
sự phỉ báng
中傷
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
茶の間
phòng sinh hoạt gia đình
茶の間
phòng sinh hoạt gia đình
解説
茶の間
phòng sinh hoạt gia đình
茶の間
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
賑わう
nhộn nhịp / phồn thịnh
賑わう
nhộn nhịp / phồn thịnh
解説
賑わう
nhộn nhịp / phồn thịnh
賑わう
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
賑わお
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
賑わっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
取り立てる
thu nợ / đề bạt
取り立てる
thu nợ / đề bạt
解説
取り立てる
thu nợ / đề bạt
取り立てる
thu, đòi (tiền/nợ) / truy thu (thuế, phí) / thu hồi khoản phải trả
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
取り立てよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
嘆く
than thở
嘆く
than thở
解説
嘆く
than thở
嘆く
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
嘆こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
嘆い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
文書
văn bản
文書
văn bản
解説
文書
văn bản
文書
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
学士
bằng cử nhân
学士
bằng cử nhân
解説
学士
bằng cử nhân
学士
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
ジーパン
quần bò
ジーパン
quần bò
解説
quần bò
ジーパン
( romanization )
名簿
danh sách tên
名簿
danh sách tên
解説
名簿
danh sách tên
名簿
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N1 多言語単語帳・3032語 / JLPT N1 Multilingual Vocabulary: 3032 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した3032語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 3032 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y