JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự gãy xương
-
phi công
-
ước đoán
-
xin chào
-
cái nào
-
ừm / ôi
-
thiên nhiên
-
thung lũng
-
ngày nay
-
sơn
-
sự thực thi
-
nhiệt độ
-
năng lượng
-
sự bất mãn
-
bên cạnh / nách
-
nôn / thở ra
-
nghi ngờ / nghi là
-
đặt lên / cho đi nhờ xe
-
cuối cùng
-
khá nhiều / tương đương
-
tức là
-
sự duy trì
-
kết quả học tập
-
điểm yếu
-
việc điền vào
-
mục đích
-
bí mật
-
sinh mệnh
-
lông vũ / cánh
-
sự thiếu hụt
航空
hàng không
航空
hàng không
解説
航空
hàng không
航空
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
それ
cái đó
それ
cái đó
解説
cái đó
それ
Dùng để gọi chú ý: kìa!, nhìn kìa! / Dùng để thúc giục/hô hào hành động: nào!, đi thôi!, cố lên!
( romanization )
言語
ngôn ngữ
言語
ngôn ngữ
解説
言語
ngôn ngữ
言語
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
スタンド
giá đỡ / đèn bàn
スタンド
giá đỡ / đèn bàn
解説
giá đỡ / đèn bàn
スタンド
giá đỡ/chân đế / đèn bàn/đèn đứng / quầy hàng/sạp bán
( romanization )
負け
sự thua cuộc
負け
sự thua cuộc
解説
負け
sự thua cuộc
負け
( 基本形 )
( romanization )
苦しむ
chịu khổ
苦しむ
chịu khổ
解説
苦しむ
chịu khổ
苦しむ
chịu đau đớn; khổ sở / vật lộn, chật vật (với) / bị dày vò (bởi)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
苦しも
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
もしも
nếu
もしも
nếu
解説
nếu
調査
cuộc điều tra
調査
cuộc điều tra
解説
調査
cuộc điều tra
通信
sự liên lạc
通信
sự liên lạc
解説
通信
sự liên lạc
通信
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
夢中
mải mê
夢中
mải mê
解説
夢中
mải mê
夢中
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y