JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đi đến
-
đăng ký
-
kết hợp / làm cho khớp
-
giá trị
-
vũ khí
-
da thuộc
-
hiện tại
-
hành khách
-
vành
-
hôi
-
dữ dội
-
vô lý / không đời nào
- 「たまらない」は「堪らない」とも表記され、形容詞として扱う場合はイ形容詞型に活用する。
- 語源的には動詞「堪る」の否定形に由来するため、文脈によって連語的にも解釈される。
-
cứu
-
nhường lại / nhường
-
đưa ra bàn / tịch thu
-
sự tiễn đưa
-
sản phẩm chế tạo
-
việc câu cá / tiền thừa
-
hóa học
-
thuyền chèo
-
sự quan tâm
-
sông
-
đồng xu bằng đồng
-
đàn ông
-
sự đông đúc
-
sự nhấn mạnh
-
bong bóng / bọt
-
việc bán hàng
-
duy nhất
-
thông thường
伸ばす
kéo dài / duỗi ra
伸ばす
kéo dài / duỗi ra
解説
伸ばす
kéo dài / duỗi ra
伸ばす
để dài; nuôi dài / duỗi thẳng; làm phẳng / mở rộng; kéo dài; tăng; lan rộng
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
伸ばそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
禁煙
cấm hút thuốc
禁煙
cấm hút thuốc
解説
禁煙
cấm hút thuốc
禁煙
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
上京
việc lên Tokyo
上京
việc lên Tokyo
解説
上京
việc lên Tokyo
上京
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
たまらない
không chịu nổi
たまらない
không chịu nổi
解説
không chịu nổi
たまらない
không thể chịu đựng được / cực kỳ / không thể cưỡng lại được
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
たまらなかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 |
別の言い方:
たまらなきゃ
|
条件(〜ければ)を表します。 |
補足
異なる
khác nhau
異なる
khác nhau
解説
異なる
khác nhau
異なる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
飯
bữa ăn / cơm chín
飯
bữa ăn / cơm chín
解説
飯
bữa ăn / cơm chín
飯
cơm (đã nấu chín) / ngũ cốc nấu chín (đặc biệt là gạo) / bữa ăn (khẩu ngữ)
( romanization )
( hiragana )
宿
nhà trọ
宿
nhà trọ
解説
宿
nhà trọ
宿
( romanization )
( hiragana historical )
ひも
sợi dây
ひも
sợi dây
解説
sợi dây
ひも
( romanization )
( romanization )
( counter )
( hiragana historical )
幸運
sự may mắn
幸運
sự may mắn
解説
幸運
sự may mắn
幸運
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
上達
sự tiến bộ kỹ năng
上達
sự tiến bộ kỹ năng
解説
上達
sự tiến bộ kỹ năng
上達
sự tiến bộ (về học thuật, nghệ thuật, kỹ năng...) / sự đệ đạt/truyền đạt ý kiến từ cấp dưới lên cấp trên
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y