JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
thờ lạy / van xin
-
băm nhỏ / khắc
-
nảy ra ý tưởng
- 「請う」は「乞う」とも表記する。
- 「請うて」「請うた」は「問う」などと同じく、現代語では特殊なウ音便形として扱われる。
-
khoảng giữa / trung gian
-
ngành thủy sản / thủy sản
-
cha mẹ
-
xin chờ một lát
-
bất đắc dĩ
-
tôi đi đây
-
xà phòng
-
hốc trang trí trong phòng
-
sức sống
-
kiệt tác
-
họ
-
gỗ xây dựng
-
vùng Kanto
-
trẻ em
-
Nam Mỹ
-
chói mắt
-
mềm
-
hết sức nghiêm trọng
-
cảm nhận thực sự / sự nhận thức rõ
-
mảnh vỡ
-
áp phích
-
người giàu kinh nghiệm
-
diện tích
-
làm tròn số
-
hủy bỏ
-
được truyền đạt / được lưu truyền
-
khởi hành
請う
yêu cầu / cầu xin
請う
yêu cầu / cầu xin
解説
請う
yêu cầu / cầu xin
請う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞わ", "reading"=>"こわ"}
{"form"=>"請お", "reading"=>"こお"}
{"form"=>"乞お", "reading"=>"こお"}
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞い", "reading"=>"こい"}
{"form"=>"請う", "reading"=>"こう"}
{"form"=>"乞う", "reading"=>"こう"}
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞う", "reading"=>"こう"}
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞う", "reading"=>"こう"}
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞えば", "reading"=>"こえば"}
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞え", "reading"=>"こえ"}
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞うて", "reading"=>"こうて"}
{"form"=>"請いて", "reading"=>"こいて"}
{"form"=>"乞いて", "reading"=>"こいて"}
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞うた", "reading"=>"こうた"}
{"form"=>"請いた", "reading"=>"こいた"}
{"form"=>"乞いた", "reading"=>"こいた"}
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞わない", "reading"=>"こわない"}
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞います", "reading"=>"こいます"}
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞えば", "reading"=>"こえば"}
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
{"form"=>"乞おう", "reading"=>"こおう"}
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
中性
tính trung tính / giống trung
中性
tính trung tính / giống trung
解説
中性
tính trung tính / giống trung
中性
(ngôn ngữ) giống trung / sự trung lập; tính trung tính / ái nam ái nữ
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
お待たせしました
xin lỗi để bạn đợi lâu
お待たせしました
xin lỗi để bạn đợi lâu
解説
お待たせしました
xin lỗi để bạn đợi lâu
お待たせしました
おかわり
phần ăn thêm
おかわり
phần ăn thêm
解説
phần ăn thêm
おかわり
phần ăn thêm (lần thứ hai) / suất thêm (đồ ăn/uống) / phần bổ sung (được phục vụ thêm)
( 基本形 )
( romanization )
洋品店
cửa hàng quần áo kiểu Tây
洋品店
cửa hàng quần áo kiểu Tây
解説
洋品店
cửa hàng quần áo kiểu Tây
洋品店
cửa hàng bán hàng hóa kiểu phương Tây, đặc biệt là quần áo và phụ kiện / cửa hàng quần áo và phụ kiện phong cách Tây
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
関西
vùng Kansai
関西
vùng Kansai
解説
関西
vùng Kansai
関西
Viết tắt của vùng Kansai; khu vực trung tây Nhật Bản giữa Chūgoku và Chūbu. / Miền Kansai (bao gồm các thành phố như Osaka, Kyoto, Kobe).
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
ありがたい
đáng quý / biết ơn
ありがたい
đáng quý / biết ơn
解説
đáng quý / biết ơn
ありがたい
đáng quý, quý hóa / đáng cảm kích, khiến người ta biết ơn / may mắn
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
有り難かろ
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
ありがたかっ
有り難く
有り難かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
有り難い
|
文を終えるときの形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
有り難い
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
有り難けれ
|
「〜ければ」で条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
有り難かれ
|
現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
中旬
trung tuần
中旬
trung tuần
解説
中旬
trung tuần
中旬
trung tuần (khoảng ngày 11–20 của tháng) / mười ngày giữa tháng
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
地下水
nước ngầm
地下水
nước ngầm
解説
地下水
nước ngầm
地下水
nước ngầm / nước dưới lòng đất / nước tích tụ trong các tầng địa chất dưới mặt đất
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
潰す
nghiền nát / lãng phí
潰す
nghiền nát / lãng phí
解説
潰す
nghiền nát / lãng phí
潰す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
潰そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y