JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đun nóng
-
tuột ra / trượt mục tiêu
-
xê dịch / không khớp
- 「関わる」が一般的な表記。「係わる」「拘わる」「拘る」は表記差・異表記。
- 「拘る」は「こだわる」と読まれることも多い。
-
sự bắn / sự phóng
-
hình vuông
-
việc nộp đơn
-
tập vé
-
nguyên lý
-
sự khiêm nhường
-
chế độ chuyên chế
-
đèo / thời điểm gay go
-
tiền tệ
-
được dọn gọn / được giải quyết
-
ngừng nhận đơn / đóng kín
-
héo / xẹp
-
gắn vào
-
đứng sau
-
bị kẹp giữa
-
hủy bỏ
-
kể / cho thấy
-
đổ ra
-
héo
-
được hoàn thành
-
lăn
-
đồ ăn vặt
-
tạm thời / đặc biệt
-
từ ghép chữ Hán / thành ngữ
-
trọng lượng tịnh / lượng thực tế
-
sảng khoái
-
đường vòng
関わる
liên quan / ảnh hưởng
関わる
liên quan / ảnh hưởng
解説
関わる
liên quan / ảnh hưởng
関わる
liên quan đến; dính líu đến / can thiệp; xen vào (tiêu cực) / ảnh hưởng lớn đến; gây nguy hại cho; vướng mắc vào; bận tâm quá mức
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
係わら
拘わら
拘ら
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
係わり
拘わり
拘り
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
係わる
拘わる
拘る
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
係わる
拘わる
拘る
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
係われ
拘われ
拘れ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
係われ
拘われ
拘れ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
係わって
拘わって
拘って
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
係わった
拘わった
拘った
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
係わらない
拘わらない
拘らない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
係わります
拘わります
拘ります
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
係われば
拘われば
拘れば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
係わろう
拘わろう
拘ろう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
煙突
ống khói
煙突
ống khói
解説
煙突
ống khói
煙突
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
紙幣
tiền giấy
紙幣
tiền giấy
解説
紙幣
tiền giấy
紙幣
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
貸し出し
việc cho mượn
貸し出し
việc cho mượn
解説
貸し出し
việc cho mượn
貸し出し
( 基本形 )
( romanization )
広める
phổ biến rộng rãi
広める
phổ biến rộng rãi
解説
広める
phổ biến rộng rãi
広める
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
広めよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
被せる
đậy lên
被せる
đậy lên
解説
被せる
đậy lên
被せる
che phủ; đặt/đội lên; chồng thêm (màu, âm thanh…) / chen lời; nói đè lên / đổ/đẩy trách nhiệm; buộc tội; bắt chịu phí
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
被せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
当てはめる
áp dụng / ghép cho phù hợp
当てはめる
áp dụng / ghép cho phù hợp
解説
当てはめる
áp dụng / ghép cho phù hợp
当てはめる
áp dụng (quy tắc/tiêu chuẩn) / điều chỉnh cho phù hợp / làm cho khớp vào khuôn mẫu
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
当てはめよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
映す
chiếu / phản chiếu
映す
chiếu / phản chiếu
解説
映す
chiếu / phản chiếu
映す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
普及
sự phổ biến
普及
sự phổ biến
解説
普及
sự phổ biến
普及
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( imperfective )
( continuative stem )
( continuative stem )
( continuative )
( stem terminative )
( stem terminative )
( terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( attributive )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary )
( colloquial 命令法 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
スクール
trường học
スクール
trường học
解説
trường học
スクール
( romanization )
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y