JLPT N2: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1790 từ JLPT N2 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
nến
-
phương Đông
-
sự kiện
-
núi lửa
-
phía đầu / vị trí dẫn đầu
-
chuyến đi trong ngày
-
sự xuất hiện
-
ngư dân
-
trẻ em
-
da
-
khăn quàng
-
dung tích
-
chơi chữ / câu đùa dí dỏm
-
suối nước nóng
-
quần lót
-
chữ hiragana
-
nhạc cụ
-
đinh
-
nhà vệ sinh
-
kỷ luật
-
sự đón nắng
-
cách viết kana
-
sự lâu không liên lạc
-
cấy lúa
-
màu nâu
-
lâu dài
-
hình vuông
- 連用形「偉く」は副詞的用法にも用いられる。
-
trở nên trong suốt
-
có lãi
-
lấy ra
かみそり
dao cạo
かみそり
dao cạo
解説
dao cạo
かみそり
( romanization )
( hiragana )
別荘
biệt thự nghỉ dưỡng
別荘
biệt thự nghỉ dưỡng
解説
別荘
biệt thự nghỉ dưỡng
別荘
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
伯母さん
bác gái
伯母さん
bác gái
解説
伯母さん
bác gái
伯母さん
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
育児
chăm sóc trẻ
育児
chăm sóc trẻ
解説
育児
chăm sóc trẻ
育児
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
都心
trung tâm thành phố
都心
trung tâm thành phố
解説
都心
trung tâm thành phố
都心
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
狙い
mục tiêu
狙い
mục tiêu
解説
狙い
mục tiêu
果実
quả
果実
quả
解説
果実
quả
果実
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
将棋
cờ shogi
将棋
cờ shogi
解説
将棋
cờ shogi
将棋
cờ shogi (cờ Nhật Bản) / các biến thể của shogi (được chơi ở Nhật và nơi khác)
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
偉い
đáng khâm phục / có địa vị cao
偉い
đáng khâm phục / có địa vị cao
解説
偉い
đáng khâm phục / có địa vị cao
偉い
vĩ đại, đáng kính / có địa vị cao / (khẩu ngữ) nghiêm trọng/kinh khủng; rất; (phương ngữ) mệt
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
偉から
|
「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 |
| 連用形 |
別の言い方:
偉かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
ささやく
thì thầm
ささやく
thì thầm
解説
thì thầm
ささやく
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
ささやこ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N2 多言語単語帳・1790語 / JLPT N2 Multilingual Vocabulary: 1790 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1790語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1790 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y