JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
việc tìm được việc làm
-
hy vọng
-
thiên nhiên
-
đánh ngã / đánh bại
-
với tới / đến nơi
-
vâng lời / đi theo
- 五段活用カ行。読みは文脈により「とく」「ほどく」の両方があり、活用形は同一。
-
ngon
-
thân thiết
-
dữ dội
- 漢字表記は「臭い」。意味によって「胡散臭い」などの複合語にも用いられるが、本項目は形容詞「くさい」の活用を示す。
-
sự trợ giúp
-
buổi dã ngoại
-
sự công bằng
-
thong thả
-
khá
-
khá nhiều / tương đương
-
làm xong
-
rót
-
giúp đỡ / cứu giúp
-
cục / đài
-
đường phố / đúng như
-
từ ngữ / ngôn ngữ
-
mối quan hệ
-
sự căng thẳng / sự hồi hộp
-
nghề nghiệp
-
vì vậy
-
chính xác / vừa khít
-
tất cả
-
điều ngược lại
-
trang phục
-
nghĩa vụ
餌
thức ăn chăn nuôi / mồi nhử
餌
thức ăn chăn nuôi / mồi nhử
解説
餌
thức ăn chăn nuôi / mồi nhử
餌
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
解く
tháo ra / giải
解く
tháo ra / giải
解説
解く
tháo ra / giải
解く
cởi, tháo, mở (nút buộc; bọc) / gỡ rối; tháo gỡ / xua tan nghi ngờ; làm sáng tỏ, giải quyết (vấn đề)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
解こ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
くさい
hôi
くさい
hôi
解説
hôi
くさい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
くさかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
過去
quá khứ
過去
quá khứ
解説
過去
quá khứ
過去
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
ふと
chợt / vô tình
ふと
chợt / vô tình
解説
chợt / vô tình
覆う
che phủ
覆う
che phủ
解説
覆う
che phủ
覆う
che phủ, phủ kín / che đậy, che giấu / bao trùm toàn bộ, lan khắp
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
覆お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
率
tỷ lệ
率
tỷ lệ
解説
率
tỷ lệ
率
( romanization )
( hiragana )
国境
biên giới quốc gia
国境
biên giới quốc gia
解説
国境
biên giới quốc gia
国境
biên giới quốc gia / ranh giới giữa các quốc gia / biên cương
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
ぼんやり
lơ đãng / mờ nhạt
ぼんやり
lơ đãng / mờ nhạt
解説
lơ đãng / mờ nhạt
ぼんやり
( romanization )
景気
tình hình kinh tế
景気
tình hình kinh tế
解説
景気
tình hình kinh tế
景気
tình hình kinh tế / tình hình kinh doanh / tình trạng thị trường
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y