JLPT N3: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 1677 từ JLPT N3 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
thư tín
-
phẫu thuật
-
cuộc điều tra
-
ghế
-
bó
-
môn trượt tuyết
-
thư tín
-
trò ảo thuật
-
chủ tọa
-
tiếng vỗ tay
-
cờ
-
thế kỷ
-
bao quanh
-
bao gồm / ngậm
-
lớn lên
-
bài diễn thuyết
-
tiếng vỗ tay
-
tình trạng / âm điệu
-
buổi tụ họp
-
sự bảo đảm
-
lời nói xấu
-
cảm ơn
-
không
-
xin chào
-
chúc mừng
-
chết rồi
-
nào
-
chủ quán / bậc thầy
-
địa vị
-
sự độc lập
下り
sự đi xuống / tàu rời trung tâm
下り
sự đi xuống / tàu rời trung tâm
解説
下り
sự đi xuống / tàu rời trung tâm
下り
xuống; đi xuống / hướng xuống dốc / (tàu) chiều đi ra khỏi thủ đô
委員
ủy viên
委員
ủy viên
解説
委員
ủy viên
委員
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
時
thời gian / dịp
時
thời gian / dịp
解説
時
thời gian / dịp
時
thời gian; thời điểm; dịp / giai đoạn; mùa; thời kỳ / thì (ngữ pháp); thời gian trong truyện (văn học)
( romanization )
( hiragana )
速度
tốc độ
速度
tốc độ
解説
速度
tốc độ
速度
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
失う
đánh mất
失う
đánh mất
解説
失う
đánh mất
失う
mất; đánh mất (vật, tài sản, phẩm chất) / bỏ lỡ (cơ hội) / mất người thân; chịu tang
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
失お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
続き
phần tiếp theo
続き
phần tiếp theo
解説
続き
phần tiếp theo
続き
( 基本形 )
( romanization )
通過
sự đi qua
通過
sự đi qua
解説
通過
sự đi qua
通過
Sự đi qua; sự xuyên qua (một vật, nơi) / Sự đỗ/vượt qua (kỳ thi, vòng kiểm tra/xét duyệt) / Sự thông qua (dự luật, quyết định)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
ごめんなさい
xin lỗi
ごめんなさい
xin lỗi
解説
xin lỗi
ごめんなさい
( romanization )
いえ
không
いえ
không
解説
không
いえ
( romanization )
材料
vật liệu / nguyên liệu nấu ăn
材料
vật liệu / nguyên liệu nấu ăn
解説
材料
vật liệu / nguyên liệu nấu ăn
材料
nguyên liệu (nấu ăn) / vật liệu (xây dựng, chế tác) / tư liệu; dữ liệu; đề tài/tin tức; yếu tố ảnh hưởng thị trường
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N3 多言語単語帳・1677語 / JLPT N3 Multilingual Vocabulary: 1677 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が学習者向けに意味を作り直した1677語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 1677 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for learners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y