JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sau một thời gian dài
-
quan trọng / quý giá
-
không được
-
đi lại thường xuyên
-
nghe thấy
-
thực hiện
-
sự tiếc nuối
-
quan trọng / quý giá
-
cần thiết
-
bé yêu
-
thành phố
-
bắt đầu
-
hạ thấp / treo
-
vội
-
làm dừng lại
-
sự sử dụng
-
vườn thú
-
cha mẹ
-
dạo này
-
hết sức
-
nhiều đến thế
-
sờ
-
đánh
-
dựng đứng
-
khá / không dễ
-
rất mong
-
sắp sửa
-
tiền thừa
-
họng
-
sinh hoạt
必要
cần thiết
必要
cần thiết
解説
必要
cần thiết
必要
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
必要に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 |
別の言い方:
必要です
|
「〜だ」で文を終える形です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
必要である
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
必要であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
太る
béo lên
太る
béo lên
解説
太る
béo lên
太る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
太ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
熱心
nhiệt tình
熱心
nhiệt tình
解説
熱心
nhiệt tình
熱心
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
熱心に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 | 「〜なら」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
君
cậu em
君
cậu em
解説
君
cậu em
君
Hậu tố gắn sau tên con trai / Biểu thị sự thân mật, gần gũi khi xưng hô / Biểu thị sự tôn trọng (nhưng kém trang trọng hơn “-san”)
( romanization )
( hiragana )
祈る
cầu nguyện
祈る
cầu nguyện
解説
祈る
cầu nguyện
祈る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
祈ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
台風
bão nhiệt đới
台風
bão nhiệt đới
解説
台風
bão nhiệt đới
台風
bão nhiệt đới mạnh (ở Tây Bắc Thái Bình Dương) / bão lớn trên biển
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
すっと
thẳng / đột nhiên
すっと
thẳng / đột nhiên
解説
thẳng / đột nhiên
すっと
cảm thấy nhẹ nhõm / thấy sảng khoái, thoải mái / không vướng bận, không lo âu
( 基本形 )
( romanization )
( stem )
( 過去形 )
( table-tags )
( inflection-template )
( imperfective stem )
( imperfective stem )
( continuative stem )
( continuative stem )
( stem terminative )
( stem terminative )
( attributive stem )
( attributive stem )
( hypothetical stem )
( hypothetical stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 命令法 literary stem )
( colloquial 命令法 stem )
( 受動態 )
( 受動態 )
( causative )
( causative )
( causative )
( causative )
( potential )
( potential )
( volitional )
( volitional )
( negative )
( negative )
( continuative negative )
( continuative negative )
( formal )
( formal )
( perfective )
( perfective )
( conjunctive )
( conjunctive )
( 条件法 hypothetical )
( 条件法 hypothetical )
通る
đi qua
通る
đi qua
解説
通る
đi qua
通る
đi qua; xuyên qua / thông qua; được chấp thuận / đỗ; vượt qua (kỳ thi)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
通ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
すっかり
hoàn toàn
すっかり
hoàn toàn
解説
hoàn toàn
部長
trưởng phòng
部長
trưởng phòng
解説
部長
trưởng phòng
部長
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y