JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
lời cảm ơn
-
tâm trạng
-
sự sử dụng
-
tàu hỏa hơi nước
-
tóc
-
con gái / cô gái trẻ
-
khu bán hàng
-
tàu thủy
-
fax
-
kẻ trộm
-
lịch trình / kế hoạch
-
sự hỏng hóc
-
sửa chữa
-
điều tra
-
ngạc nhiên
-
giao thông / sự vận tải
-
quy tắc
-
con trai
-
ngã đổ
-
thông báo
-
giẫm lên
-
bị ướt
-
biếu
-
thôi làm
-
thất bại / sai sót
-
mũi tiêm
-
râu cằm / ria mép
-
trường hợp
-
em bé
-
cách phát âm
人形
búp bê / tượng nhỏ
人形
búp bê / tượng nhỏ
解説
人形
búp bê / tượng nhỏ
ステレオ
dàn âm thanh nổi
ステレオ
dàn âm thanh nổi
解説
dàn âm thanh nổi
ステレオ
( romanization )
公務員
công chức
公務員
công chức
解説
公務員
công chức
女性
phụ nữ
女性
phụ nữ
解説
女性
phụ nữ
女性
phụ nữ; nữ giới / (sinh học, ngữ pháp) giống cái; giới tính nữ
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( counter )
( hiragana historical )
( hiragana )
やめる
thôi làm
やめる
thôi làm
解説
thôi làm
やめる
bỏ, thôi (không làm nữa) / dừng/ngừng lại / nghỉ việc, bỏ việc
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
やめよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
ガス
khí đốt
ガス
khí đốt
解説
khí đốt
足りる
có đủ
足りる
có đủ
解説
足りる
có đủ
足りる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
足りよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
尋ねる
hỏi
尋ねる
hỏi
解説
尋ねる
hỏi
尋ねる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
尋ねよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
日
ngày / mặt trời
日
ngày / mặt trời
解説
日
ngày / mặt trời
日
Mặt trời / ban ngày, ánh sáng ban ngày / ngày (trong lịch)
( romanization )
( hiragana )
簡単
đơn giản
簡単
đơn giản
解説
簡単
đơn giản
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y