JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
khách đến chơi / khách hàng
-
tháng sau nữa
-
thang cuốn
-
làm rơi
-
lên kế hoạch
-
giẫm lên
- 「おっしゃる」は尊敬語で、「言う」の尊敬表現。
- ラ行五段活用だが、連用形+ますは通常「おっしゃいます」となる特殊な形をとる。
- 命令形は現代語では「おっしゃい」が普通で、「おっしゃれ」も形として存在するが稀。
-
ừ
-
vậy à
-
ra là vậy
-
được tìm thấy
-
cầu nguyện
-
tỏa sáng
-
cho tôi
-
được sửa xong
-
so sánh
-
phát thanh viên
-
cách làm
-
trong vòng
-
ừ
-
à
-
như thế kia
-
việc học trước bài
-
bảo tàng mỹ thuật
-
để
-
sự đặt trước
-
triển lãm
-
chiến tranh
-
khu vực xung quanh
-
lời hứa
-
việc ngủ quên
髭
râu cằm / ria mép
髭
râu cằm / ria mép
解説
髭
râu cằm / ria mép
おっしゃる
nói
おっしゃる
nói
解説
nói
おっしゃる
nói (kính ngữ) / bảo (kính ngữ) / được gọi là; tên là (kính ngữ)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
おっしゃろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
おっしゃり
おっしゃっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
おっしゃれ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 |
別の言い方:
おっしゃります
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 |
別の言い方:
おっしゃい
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
あ
à
あ
à
解説
à
あ
thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, chợt nhận ra / dùng để gọi sự chú ý hoặc đáp khẽ thể hiện sự đồng ý (ừ/ờ) / tiếng kêu khi đau hoặc khó chịu
( romanization )
足す
cộng
足す
cộng
解説
足す
cộng
足す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
騒ぐ
làm ồn / phấn khích
騒ぐ
làm ồn / phấn khích
解説
騒ぐ
làm ồn / phấn khích
騒ぐ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
騒ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
騒い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
血
máu
血
máu
解説
血
máu
なるほど
ra là vậy
なるほど
ra là vậy
解説
ra là vậy
なるほど
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
棚
kệ
棚
kệ
解説
棚
kệ
日記
nhật ký
日記
nhật ký
解説
日記
nhật ký
日記
nhật ký / sổ ghi chép hằng ngày / ghi chép các sự kiện và suy nghĩ hằng ngày
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
遠慮
sự ngại ngần
遠慮
sự ngại ngần
解説
遠慮
sự ngại ngần
遠慮
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y