JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
sự ngạc nhiên
-
dàn âm thanh nổi
-
sự vui chơi
-
sự vận động
-
xe máy
-
găng tay
-
vật thay thế
-
báo cáo
-
dụng cụ / phương tiện
-
máy tính cá nhân
-
đô thị lớn
-
chỗ ngồi
-
tháng sau nữa
-
y học
-
pháp luật
-
bị ướt
-
bớt đông / đói bụng
-
bẻ gãy / gấp
- 「下りる」と「降りる」は表記差。文脈により「下りる」は下方へ移動する意、「降りる」は乗り物から出る・許可などが出る意で用いられることが多い。
-
hết sức
-
nhất định
-
không chút nào
-
trống ra
-
chia tay / chia tay người yêu
-
ngủ lại
- 「死ぬ」の婉曲・丁寧な表現。
-
bãi đỗ xe
-
máy xử lý văn bản
-
quà lưu niệm
-
phi trường
-
chỗ ngồi
-
đèn điện
品物
hàng hóa
品物
hàng hóa
解説
品物
hàng hóa
光
ánh sáng
光
ánh sáng
解説
光
ánh sáng
光
ánh sáng; tia sáng / độ bóng; ánh bóng / mặt tích cực; khía cạnh tốt
( romanization )
( counter )
( hiragana )
ガソリン
xăng
ガソリン
xăng
解説
xăng
予約
sự đặt trước
予約
sự đặt trước
解説
予約
sự đặt trước
予約
sự đặt chỗ (trước) / sự hẹn trước (đặt lịch) / sự đặt hàng trước
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
ゴミ
rác
ゴミ
rác
解説
rác
下りる
xuống xe / đi xuống
下りる
xuống xe / đi xuống
解説
下りる
xuống xe / đi xuống
下りる
đi xuống; xuống (cầu thang, núi) / được cấp/ban hành (giấy phép, quyết định) / được chi trả (tiền, trợ cấp)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
降り
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
降り
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 |
別の言い方:
降りる
|
文を終えるときの形(辞書形)です。 |
| 連体形 |
別の言い方:
降りる
|
名詞を修飾するときの形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
降りれ
|
「ば」を付けて条件を表す形です。 |
| 命令形 |
別の言い方:
下りよ
降りろ
降りよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 |
別の言い方:
降りて
|
「〜て」で文をつなぐときに使います。 |
| た形 |
別の言い方:
降りた
|
過去(〜た)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
降りない
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 |
別の言い方:
降ります
|
丁寧な言い方で使います。 |
| ば形 |
別の言い方:
降りれば
|
条件(〜ば)を表します。 |
| 意志形 |
別の言い方:
降りよう
|
意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
ほとんど
phần lớn / hầu như
ほとんど
phần lớn / hầu như
解説
phần lớn / hầu như
亡くなる
qua đời
亡くなる
qua đời
解説
亡くなる
qua đời
亡くなる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
亡くなろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
亡くなっ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
受付
quầy tiếp tân
受付
quầy tiếp tân
解説
受付
quầy tiếp tân
受付
quầy lễ tân; bộ phận tiếp nhận / sự tiếp nhận (đăng ký, hồ sơ)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
故障
sự hỏng hóc
故障
sự hỏng hóc
解説
故障
sự hỏng hóc
故障
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y