JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
hỏa hoạn
-
tuần sau nữa
-
các nước phương Tây
-
sự cản trở
-
thực phẩm
-
hệ thống làm mát
-
thực phẩm
-
khoảng trống / khoảng thời gian
-
chỗ ngồi
-
gửi
-
rút tiền / kéo ra
-
thay thế
-
xây dựng
-
đi vòng / quay
-
bị bẩn
-
sự cạnh tranh
-
dàn âm thanh nổi
-
kỳ lạ
-
sự vui chơi
-
hội trường
-
nguy hiểm
-
vận chuyển
-
thông báo
-
còn lại
- 五段活用(ラ行)の動詞。
- 「上がる」「挙がる」「揚がる」「和了る」などの表記はいずれも同じ活用。
-
sự chăm sóc
-
mũi tiêm
-
giá tiền
-
nhà hai tầng
-
sự chăm sóc
-
lịch sự
変
kỳ lạ
変
kỳ lạ
解説
変
kỳ lạ
原因
nguyên nhân
原因
nguyên nhân
解説
原因
nguyên nhân
花見
việc ngắm hoa anh đào
花見
việc ngắm hoa anh đào
解説
花見
việc ngắm hoa anh đào
花見
phong tục ngắm hoa anh đào vào mùa xuân / buổi picnic tụ tập dưới tán hoa anh đào trong công viên / hoạt động đi xem hoa nở, nhất là hoa anh đào
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
無くなる
biến mất / bị mất
無くなる
biến mất / bị mất
解説
無くなる
biến mất / bị mất
無くなる
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
無くなろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
落とす
làm rơi
落とす
làm rơi
解説
落とす
làm rơi
落とす
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
落とそ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
危険
nguy hiểm
危険
nguy hiểm
解説
危険
nguy hiểm
店員
nhân viên cửa hàng
店員
nhân viên cửa hàng
解説
店員
nhân viên cửa hàng
店員
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
上がる
tăng lên
上がる
tăng lên
解説
上がる
tăng lên
上がる
tăng lên; đi lên / được nêu ra; được trích dẫn / được chiên; thắng (mạt chược)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
上がろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
邪魔
sự cản trở
邪魔
sự cản trở
解説
邪魔
sự cản trở
邪魔
(Phật giáo) ma chướng; tà ma / sự cản trở; điều quấy rầy/phiền toái / (khiêm nhường) sự ghé thăm
( romanization )
道具
dụng cụ / phương tiện
道具
dụng cụ / phương tiện
解説
道具
dụng cụ / phương tiện
道具
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y