JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
ngày càng
-
rất mong
-
một lúc
-
hơn nữa
-
nếu
-
thế rồi
-
thủy tinh
-
bít tết
-
việc tham quan
-
chỗ ngồi
-
trường tiểu học
-
sinh viên
-
Hoa Kỳ
-
châu Phi
-
đắng
-
ngoại ô
-
kẻ móc túi
-
ngày / mặt trời
-
sôi / phấn khích
-
đông đúc
-
làm hỏng
-
sắp sửa
-
cố gắng hết mức
-
thỉnh thoảng
-
quà tặng
-
côn trùng
-
đá
-
kiểm tra
-
cho
-
tìm kiếm
- 「降り出す」は「降る」+「出す」からなる複合動詞で、活用は語末の「出す」に従う五段活用(サ行)。
必ず
nhất định
必ず
nhất định
解説
必ず
nhất định
だから
cho nên
だから
cho nên
解説
cho nên
都
đô thị lớn
都
đô thị lớn
解説
都
đô thị lớn
都
thủ đô (kinh đô) / đô thị, thành phố lớn / viết tắt của 東京都: Đô thị Tokyo
( romanization )
( hiragana )
水道
nước máy
水道
nước máy
解説
水道
nước máy
水道
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
アジア
châu Á
アジア
châu Á
解説
châu Á
辞典
từ điển
辞典
từ điển
解説
辞典
từ điển
辞典
( 基本形 )
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
届ける
giao đến
届ける
giao đến
解説
届ける
giao đến
届ける
giao; chuyển phát / gửi / nộp; trình (đơn/giấy tờ); thông báo
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
届けよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
大体
nhìn chung / đại khái
大体
nhìn chung / đại khái
解説
大体
nhìn chung / đại khái
大体
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
坂
đường dốc
坂
đường dốc
解説
坂
đường dốc
降り出す
bắt đầu mưa
降り出す
bắt đầu mưa
解説
降り出す
bắt đầu mưa
降り出す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
降り出そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y