JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
tóc
-
nguy hiểm
-
sự vắng nhà
-
việc làm thêm
-
tương lai / triển vọng
-
khoa học
-
xăng
-
đứa trẻ
-
việc nhập học
-
tòa soạn báo
-
nhờ
-
tiền thừa
-
khởi hành
-
tỏa sáng
-
sơn / bôi
-
sự hướng dẫn
-
việc ngủ quên
-
cục tẩy
-
bẻ gãy / gấp
-
so sánh
-
kịp giờ
- 「戻る」はラ行五段活用の動詞です。
-
việc ngắm hoa anh đào
-
thất bại / sai sót
-
mây
-
kẻ trộm
-
sự tự do
-
bảo tàng mỹ thuật
-
làm
-
nhận
-
ngạc nhiên
- 「構う」はワ行五段活用の動詞。未然形は通常「構わ」(ない等に接続)、意志形では「構お」(うに接続)を用いる。
消しゴム
cục tẩy
消しゴム
cục tẩy
解説
消しゴム
cục tẩy
ごちそう
bữa tiệc thịnh soạn
ごちそう
bữa tiệc thịnh soạn
解説
bữa tiệc thịnh soạn
ごちそう
bữa tiệc; bữa ăn thịnh soạn / cuộc chiêu đãi / đồ ăn đãi khách
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
客
khách đến chơi / khách hàng
客
khách đến chơi / khách hàng
解説
客
khách đến chơi / khách hàng
客
( romanization )
( hiragana )
スーツケース
va li
スーツケース
va li
解説
va li
連れる
dẫn theo
連れる
dẫn theo
解説
連れる
dẫn theo
連れる
dẫn theo; đưa ai đi cùng / dẫn đi; đưa ai đến nơi / hộ tống (ai)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
連れよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
お見舞い
việc thăm bệnh
お見舞い
việc thăm bệnh
解説
お見舞い
việc thăm bệnh
お見舞い
việc đi thăm hỏi người ốm/bị nạn để hỏi thăm sức khỏe / quà hoặc thư thăm hỏi khi đi thăm/gửi thăm
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
戻る
quay lại
戻る
quay lại
解説
戻る
quay lại
戻る
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
戻ろ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
戻っ
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
美術館
bảo tàng mỹ thuật
美術館
bảo tàng mỹ thuật
解説
美術館
bảo tàng mỹ thuật
美術館
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
技術
công nghệ / kỹ năng
技術
công nghệ / kỹ năng
解説
技術
công nghệ / kỹ năng
技術
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
構う
bận tâm / quan tâm
構う
bận tâm / quan tâm
解説
構う
bận tâm / quan tâm
構う
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
構お
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y