0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
tháo
tháo
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tháo
tháo
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
lắp
lắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lắp
lắp
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khoan
khoan
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khoan
khoan
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
sơn
sơn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sơn
sơn
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
trồng
trồng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trồng
trồng
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
trồng
IPA(発音記号)
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
tưới
tưới
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tưới
tưới
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cắt cỏ
cắt cỏ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cắt cỏ
cắt cỏ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhổ cỏ
nhổ cỏ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhổ cỏ
nhổ cỏ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyển nhà
chuyển nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyển nhà
chuyển nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuê nhà
thuê nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuê nhà
thuê nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み