0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
rây
rây
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rây
rây
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hộp đựng
hộp đựng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hộp đựng
hộp đựng
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
thùng
thùng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thùng
thùng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chai
chai
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chai
chai
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lọ
lọ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lọ
lọ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hũ
hũ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hũ
hũ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nắp
nắp
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nắp
nắp
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khăn tắm
khăn tắm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khăn tắm
khăn tắm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khăn lau
khăn lau
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khăn lau
khăn lau
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bàn chải
bàn chải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn chải
bàn chải
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み