0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
chất tẩy rửa
chất tẩy rửa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chất tẩy rửa
chất tẩy rửa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bột giặt
bột giặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bột giặt
bột giặt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nước xả vải
nước xả vải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nước xả vải
nước xả vải
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thuốc tẩy
thuốc tẩy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thuốc tẩy
thuốc tẩy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
miếng bọt biển
miếng bọt biển
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
miếng bọt biển
miếng bọt biển
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
găng tay cao su
găng tay cao su
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
găng tay cao su
găng tay cao su
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bàn chải toilet
bàn chải toilet
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bàn chải toilet
bàn chải toilet
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đèn pin
đèn pin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đèn pin
đèn pin
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dây điện
dây điện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dây điện
dây điện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
dây sạc
dây sạc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dây sạc
dây sạc
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み