0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
trả tiền nhà
trả tiền nhà
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trả tiền nhà
trả tiền nhà
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rò rỉ
rò rỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rò rỉ
rò rỉ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cháy
cháy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cháy
cháy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vỡ
vỡ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vỡ
vỡ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mốc
mốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mốc
mốc
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hết pin
hết pin
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hết pin
hết pin
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mất điện
mất điện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mất điện
mất điện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trạm cứu hỏa
trạm cứu hỏa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trạm cứu hỏa
trạm cứu hỏa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
trạm xe buýt
trạm xe buýt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trạm xe buýt
trạm xe buýt
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng cấp cứu
phòng cấp cứu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng cấp cứu
phòng cấp cứu
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み