0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
trung tâm y tế
trung tâm y tế
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
trung tâm y tế
trung tâm y tế
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
phòng nha
phòng nha
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
phòng nha
phòng nha
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bệnh viện tư
bệnh viện tư
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bệnh viện tư
bệnh viện tư
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bệnh viện công
bệnh viện công
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bệnh viện công
bệnh viện công
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa hàng điện máy
cửa hàng điện máy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng điện máy
cửa hàng điện máy
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa hàng nội thất
cửa hàng nội thất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng nội thất
cửa hàng nội thất
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa hàng hoa
cửa hàng hoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng hoa
cửa hàng hoa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa hàng thú cưng
cửa hàng thú cưng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng thú cưng
cửa hàng thú cưng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa hàng đồ chơi
cửa hàng đồ chơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng đồ chơi
cửa hàng đồ chơi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa hàng giày
cửa hàng giày
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa hàng giày
cửa hàng giày
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み