0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
sân bóng đá
sân bóng đá
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân bóng đá
sân bóng đá
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sân bóng rổ
sân bóng rổ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân bóng rổ
sân bóng rổ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
bãi cỏ
bãi cỏ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
bãi cỏ
bãi cỏ
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vườn hoa
vườn hoa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vườn hoa
vườn hoa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đài phun nước
đài phun nước
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đài phun nước
đài phun nước
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tượng đài
tượng đài
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tượng đài
tượng đài
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu di tích
khu di tích
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu di tích
khu di tích
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nghĩa trang
nghĩa trang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nghĩa trang
nghĩa trang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhà máy
nhà máy
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà máy
nhà máy
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
công trường
công trường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
công trường
công trường
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み