0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hộ chiếu
hộ chiếu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hộ chiếu
hộ chiếu
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
元となった辞書の項目
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
thị thực
thị thực
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thị thực
thị thực
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
visa
visa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
visa
visa
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vé một chiều
vé một chiều
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vé một chiều
vé một chiều
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
vé khứ hồi
vé khứ hồi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vé khứ hồi
vé khứ hồi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vé điện tử
vé điện tử
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vé điện tử
vé điện tử
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thẻ lên máy bay
thẻ lên máy bay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẻ lên máy bay
thẻ lên máy bay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cổng lên máy bay
cổng lên máy bay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cổng lên máy bay
cổng lên máy bay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
quầy làm thủ tục
quầy làm thủ tục
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
quầy làm thủ tục
quầy làm thủ tục
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
kiểm tra an ninh
kiểm tra an ninh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kiểm tra an ninh
kiểm tra an ninh
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み