0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
dây an toàn
dây an toàn
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
dây an toàn
dây an toàn
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
cửa thoát hiểm
cửa thoát hiểm
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cửa thoát hiểm
cửa thoát hiểm
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đường ray
đường ray
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đường ray
đường ray
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
tàu cao tốc
tàu cao tốc
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
tàu cao tốc
tàu cao tốc
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xe khách
xe khách
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe khách
xe khách
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xe tải
xe tải
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe tải
xe tải
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
xe cứu thương
xe cứu thương
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe cứu thương
xe cứu thương
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xe cứu hỏa
xe cứu hỏa
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe cứu hỏa
xe cứu hỏa
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xe điện
xe điện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe điện
xe điện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
xe ba bánh
xe ba bánh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
xe ba bánh
xe ba bánh
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み