0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hành lý
hành lý
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hành lý
hành lý
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
hành lý xách tay
hành lý xách tay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hành lý xách tay
hành lý xách tay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hành lý ký gửi
hành lý ký gửi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hành lý ký gửi
hành lý ký gửi
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
vali
vali
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vali
vali
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
túi du lịch
túi du lịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
túi du lịch
túi du lịch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
băng chuyền hành lý
băng chuyền hành lý
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
băng chuyền hành lý
băng chuyền hành lý
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
sân ga
sân ga
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
sân ga
sân ga
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
toa tàu
toa tàu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
toa tàu
toa tàu
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khoang
khoang
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khoang
khoang
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chỗ ngồi
chỗ ngồi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chỗ ngồi
chỗ ngồi
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み