0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
vé tháng
vé tháng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
vé tháng
vé tháng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
thẻ giao thông
thẻ giao thông
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
thẻ giao thông
thẻ giao thông
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đại lý du lịch
đại lý du lịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đại lý du lịch
đại lý du lịch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lịch bay
lịch bay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lịch bay
lịch bay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyến bay
chuyến bay
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyến bay
chuyến bay
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyến tàu
chuyến tàu
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyến tàu
chuyến tàu
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
chuyến xe
chuyến xe
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
chuyến xe
chuyến xe
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
địa điểm du lịch
địa điểm du lịch
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
địa điểm du lịch
địa điểm du lịch
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
khu nghỉ dưỡng
khu nghỉ dưỡng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khu nghỉ dưỡng
khu nghỉ dưỡng
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhà nghỉ
nhà nghỉ
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhà nghỉ
nhà nghỉ
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み