0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
hạ cánh
hạ cánh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hạ cánh
hạ cánh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
cất cánh
cất cánh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
cất cánh
cất cánh
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
đổi vé
đổi vé
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đổi vé
đổi vé
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
hủy vé
hủy vé
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
hủy vé
hủy vé
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
lỡ chuyến
lỡ chuyến
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
lỡ chuyến
lỡ chuyến
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
qua kiểm tra an ninh
qua kiểm tra an ninh
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
qua kiểm tra an ninh
qua kiểm tra an ninh
あなたの解答:
解答数:
解説
問題文
正解
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
問題集:ベトナム語発音問題 / 基礎単語
正解
問題文:
gửi hành lý
gửi hành lý
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
gửi hành lý
gửi hành lý
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhận hành lý
nhận hành lý
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhận hành lý
nhận hành lý
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
qua đường
qua đường
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
qua đường
qua đường
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đi thẳng
đi thẳng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đi thẳng
đi thẳng
あなたの解答:
解答数:
loading!!
続きを表示する
再読み込み